Chile
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bolivia

Chile vs Bolivia

Tỷ số chung cuộc: Chile 1-1 Bolivia tại World Cup - Qualification South America, 9 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chile thắng 5, hòa 3, Bolivia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 8
Sân vận động
Estadio San Carlos de Apoquindo, Santiago de Chile
Trọng tài
E. Aquino
Phong độ
WWWWW Chile
WLLLL Bolivia
  1. 32' Henry Vaca
  2. 39' Danny Bejarano
  3. HT0-0
  4. 46' G. Álvarez H. Vaca
  5. 46' J. Flores R. Ramallo
  6. 46' J. Arce B. Cespedes
  7. 48' Enrique Flores
  8. 62' Leonel Justiniano
  9. 65' L. Jiménez E. Vargas
  10. 69' E. Pulgar · C. Aránguiz 1-0
  11. 71' D. Wayar D. Bejarano
  12. 78' Marcelo Moreno
  13. 80' Gary Medel
  14. 82' 1-1 M. Martins11m
  15. 85' Erick Pulgar
  16. 86' F. Mora J. Meneses
  17. 86' F. Orellana F. Sierralta
  18. 90'+3 E. Sánchez M. Martins
  19. FT1-1

Đội hình

Chile Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: M. Lasarte
  1. 1C. Bravo 6.2
  2. 4M. Isla 7.5
  3. 17G. Medel 7.0
  4. 2E. Mena 6.6
  5. 3G. Maripán 6.7
  6. 6F. Sierralta ▼ 86' 7.3
  7. 20C. Aránguiz 8.9
  8. 13E. Pulgar 7.3
  9. 9J. Meneses ▼ 86' 7.0
  10. 7A. Sánchez 7.9
  11. 11E. Vargas ▼ 65' 6.9

Dự bị 12

  1. 19L. Jiménez ▲ 65' 6.6
  2. 16F. Mora ▲ 86' 6.3
  3. 14F. Orellana ▲ 86' 6.6
  4. 5E. Roco
  5. 23G. Castellón
  6. 22B. Brereton
  7. 15J. Beausejour
  8. 21C. Palacios
  9. 8P. Galdames
  10. 10C. Pinares
  11. 12G. Arias
  12. 18T. Alarcón
Bolivia Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: C. Farías
  1. 1C. Lampe 7.3
  2. 8D. Bejarano ▼ 71' 6.6
  3. 3J. Sagredo 7.9
  4. 5A. Jusino 6.9
  5. 4L. Haquín 7.2
  6. 6L. Justiniano 7.2
  7. 22D. Bejarano ▼ 71' 6.6
  8. 16B. Cespedes ▼ 46' 6.6
  9. 10H. Vaca ▼ 46' 6.5
  10. 9M. Martins ▼ 90' 7.0
  11. 11R. Ramallo ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 18G. Álvarez ▲ 46' 6.7
  2. 19J. Flores ▲ 46' 6.5
  3. 7J. Arce ▲ 46' 6.6
  4. 13D. Wayar ▲ 71' 6.9
  5. 21E. Sánchez ▲ 90'
  6. 17R. Fernández
  7. 23J. Rojas
  8. 15M. Villarroel
  9. 14J. Cuéllar
  10. 20R. Vaca
  11. 12R. Cordano
  12. 2J. Quinteros

Thống kê

0213
040
77%Kiểm soát bóng23%
29Dứt điểm8
9Trúng đích1
11Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
13Phạt góc0
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
0Cứu thua6
586Chuyền bóng176
519Chuyền chính xác107
89%Chính xác chuyền61%

So sánh

23Trận đấu21
21Ghi được28
33Thủng lưới45
0.91Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu