Ecuador vs Bolivia
Tỷ số chung cuộc: Ecuador 3-0 Bolivia tại World Cup - Qualification South America, 8 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ecuador thắng 7, hòa 1, Bolivia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Trọng tài
- W. Roldán
- Phong độ
- WDDDW Ecuador
- WLLLL Bolivia
- 14' M. Estrada · B. Castillo 1-0
- 17' E. Valencia · M. Caicedo 2-0
- 19' E. Valencia · M. Estrada 3-0
- HT3-0
- 49' ▲ Á. Preciado ▼ B. Castillo
- 64' ▲ J. Sarmiento ▼ Á. Mena
- 64' ▲ J. Rojas ▼ E. Valencia
- 66' ▲ M. Enoumba ▼ B. Cespedes
- 66' ▲ V. Abrego ▼ H. Vaca
- 79' ▲ J. Méndez ▼ M. Caicedo
- 79' ▲ B. Angulo ▼ M. Estrada
- 81' ▲ F. Gonzales ▼ L. Justiniano
- 87' ▲ J. García ▼ M. Martins
- 88' ▲ R. Fernández ▼ R. Vaca
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Ramírez 7.3
- 7P. Estupiñán 8.3
- 6B. Castillo ⇢ ▼ 49' 6.9
- 2F. Torres 7.3
- 3P. Hincapié 6.9
- 15Á. Mena ▼ 64' 7.2
- 8C. Gruezo 7.5
- 10G. Plata 6.9
- 23M. Caicedo ⇢ ▼ 79' 7.2
- 13E. Valencia ⚽2 ▼ 64' 8.3
- 11M. Estrada ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.2
Dự bị 12
- 17Á. Preciado ▲ 49' 7.3
- 18J. Sarmiento ▲ 64' 6.6
- 19J. Rojas ▲ 64' 6.9
- 20J. Méndez ▲ 79' 6.9
- 9B. Angulo ▲ 79' 6.7
- 14X. Arreaga
- 16F. Gaibor
- 21A. Franco
- 5D. Palacios
- 22A. Domínguez
- 12P. Ortíz
- 4R. Arboleda
- 1C. Lampe 6.2
- 21José Sagredo 6.3
- 3Jesús Sagredo 6.3
- 5A. Jusino 6.6
- 4L. Haquín 6.0
- 2J. Quinteros 6.3
- 6L. Justiniano ▼ 81' 7.2
- 14B. Cespedes ▼ 66' 6.5
- 10H. Vaca ▼ 66' 6.9
- 20R. Vaca ▼ 88' 6.5
- 9M. Martins ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 19M. Enoumba ▲ 66' 6.3
- 11V. Abrego ▲ 66' 6.3
- 13F. Gonzales ▲ 81' 6.9
- 15J. García ▲ 87'
- 17R. Fernández ▲ 88'
- 12R. Cordano
- 18J. Cuéllar
- 22J. Reyes
- 8J. Montenegro
- 23J. Gutiérrez
- 16R. Lima
- 7J. Ribera
Thống kê
00⚑8
⚑100
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm4
6Trúng đích3
9Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị3
9Phạm lỗi6
3Cứu thua4
564Chuyền bóng269
487Chuyền chính xác176
86%Chính xác chuyền65%
So sánh
27Trận đấu21
33Ghi được28
22Thủng lưới45
1.22Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai16