Bolivia
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Ecuador

Bolivia vs Ecuador

Tỷ số chung cuộc: Bolivia 2-3 Ecuador tại World Cup - Qualification South America, 12 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bolivia thắng 1, hòa 1, Ecuador thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification South America · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Trọng tài
Wilton Pereira Sampaio
Phong độ
WLLLL Bolivia
WDDDW Ecuador
  1. 19' Adrián Jusino
  2. 37' J. Arce · J. Flores 1-0
  3. 45'+2 Carlos Gruezo
  4. 45' Moisés Caicedo
  5. HT1-0
  6. 46' 1-1 B. Caicedo · M. Caicedo
  7. 54' R. Montero J. Valverde
  8. 55' 1-2 Á. Mena · M. Caicedo
  9. 60' M. Martins · J. Arce 2-2
  10. 63' A. Ibarra J. Sornoza
  11. 66' H. Vaca R. Fernández
  12. 67' G. Álvarez V. Abrego
  13. 67' M. Villarroel E. Saavedra
  14. 72' G. Plata B. Caicedo
  15. 78' Ronny Montero
  16. 83' A. Franco M. Caicedo
  17. 83' J. Julio Á. Mena
  18. 86' Gonzalo Plata
  19. 88' 2-3 C. Gruezo11m
  20. 90'+2 José Sagredo J. Flores
  21. FT2-3

Đội hình

Bolivia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Farías
  1. 1C. Lampe 6.3
  2. 15J. Valverde ▼ 54' 6.5
  3. 19J. Flores ▼ 90' 6.6
  4. 21O. Ribera 6.3
  5. 5A. Jusino 5.9
  6. 17R. Fernández ▼ 66' 6.3
  7. 14L. Justiniano 6.6
  8. 16E. Saavedra ▼ 67' 6.9
  9. 9M. Martins 7.6
  10. 7J. Arce 8.6
  11. 11V. Abrego ▼ 67' 6.7

Dự bị 11

  1. 2R. Montero ▲ 54' 6.3
  2. 22H. Vaca ▲ 66' 6.5
  3. 18G. Álvarez ▲ 67' 6.5
  4. 10M. Villarroel ▲ 67' 7.0
  5. 4José Sagredo ▲ 90'
  6. 13C. Áñez
  7. 23Y. Roca
  8. 6D. Wayar
  9. 20C. Arabe
  10. 12J. Rojas
  11. 8K. Salvatierra
Ecuador Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Alfaro
  1. 22A. Domínguez 6.7
  2. 4R. Arboleda 7.2
  3. 6B. Caicedo ▼ 72' 6.9
  4. 14X. Arreaga 6.7
  5. 7P. Estupiñán 6.0
  6. 8C. Gruezo 6.9
  7. 10J. Sornoza ▼ 63' 7.3
  8. 17A. Preciado 6.9
  9. 23M. Caicedo ⇢2 ▼ 83' 7.5
  10. 15Á. Mena ▼ 83' 6.2
  11. 11M. Estrada 6.2

Dự bị 12

  1. 5A. Ibarra ▲ 63' 6.7
  2. 19G. Plata ▲ 72' 6.7
  3. 21A. Franco ▲ 83' 6.5
  4. 13J. Julio ▲ 83' 6.3
  5. 12P. Ortíz
  6. 2F. Torres
  7. 3D. Palacios
  8. 9A. Muñoz
  9. 1H. Galíndez
  10. 20J. Méndez
  11. 16M. Corozo
  12. 18P. Perlaza

Thống kê

024
620
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm12
6Trúng đích6
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
251Chuyền bóng418
188Chuyền chính xác362
75%Chính xác chuyền87%

So sánh

21Trận đấu27
28Ghi được33
45Thủng lưới22
1.33Bàn thắng mỗi trận1.22
4Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu