Latvia
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gibraltar

Latvia vs Gibraltar

Tỷ số chung cuộc: Latvia 3-1 Gibraltar tại World Cup - Qualification Europe, 1 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Latvia thắng 4, hòa 0, Gibraltar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · Group Stage · Vòng 4
Trọng tài
P. Orel
Phong độ
LDDWW Latvia
DLLLL Gibraltar
  1. 6' Jamie Bosio
  2. 38' Louie Annesley
  3. 39' Antonijs Černomordijs
  4. HT0-0
  5. 50' V. Gutkovskis11m 1-0
  6. 63' A. Hernandez L. Annesley
  7. 64' A. Mouelhi J. Bosio
  8. 64' A. Pons J. Valarino
  9. 69' Roy Alan Chipolina
  10. 71' 1-1 T. De Barr11m
  11. 78' R. Krollis R. Uldriķis
  12. 85' V. Gutkovskis · R. Krollis 2-1
  13. 89' R. Styche G. Torrilla
  14. 89' J. Chipolina K. Ronan
  15. 89' A. Cigaņiks 3-1
  16. 90'+6 Joseph Chipolina
  17. 90'+1 A. Jaunzems J. Ikaunieks
  18. 90'+1 K. Kārkliņš A. Zjuzins
  19. FT3-1

Đội hình

Latvia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kazakevičs
  1. 1P. Šteinbors 6.2
  2. 11R. Savaļnieks 7.5
  3. 5A. Černomordijs 6.6
  4. 4K. Dubra 6.6
  5. 13R. Jurkovskis 6.6
  6. 8E. Emsis 6.9
  7. 17A. Zjuzins ▼ 90' 7.5
  8. 10J. Ikaunieks ▼ 90' 7.0
  9. 20R. Uldriķis ▼ 78' 7.5
  10. 14A. Cigaņiks 8.3
  11. 22V. Gutkovskis ⚽2 9.2

Dự bị 12

  1. 19R. Krollis ▲ 78' 6.9
  2. 16A. Jaunzems ▲ 90'
  3. 21K. Kārkliņš ▲ 90'
  4. 3M. Ošs
  5. 12R. Ozols
  6. 6E. Stuglis
  7. 23R. Matrevics
  8. 7R. Varslavāns
  9. 15M. Ķigurs
  10. 2V. Sorokins
  11. 9D. Ikaunieks
  12. 18I. Tarasovs
Gibraltar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Ribas
  1. 23D. Coleing 5.9
  2. 4J. Sergeant 5.9
  3. 14R. Chipolina 6.9
  4. 6S. Wiseman 6.3
  5. 7J. Bosio ▼ 64' 6.0
  6. 20E. Britto 6.3
  7. 17K. Ronan ▼ 89' 6.2
  8. 22G. Torrilla ▼ 89' 6.5
  9. 5L. Annesley ▼ 63' 6.3
  10. 10J. Valarino ▼ 64' 5.9
  11. 19T. De Barr 6.9

Dự bị 12

  1. 18A. Hernandez ▲ 63' 6.3
  2. 16A. Mouelhi ▲ 64' 6.3
  3. 11A. Pons ▲ 64' 6.2
  4. 9R. Styche ▲ 89' 6.3
  5. 3J. Chipolina ▲ 89'
  6. 13J. Robba
  7. 2E. Jolley
  8. 15E. Barnett
  9. 8M. Badr
  10. 21J. Coombes
  11. 1K. Goldwin
  12. 12K. Morgan

Thống kê

016
030
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm4
4Trúng đích1
14Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc0
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
429Chuyền bóng267
337Chuyền chính xác171
79%Chính xác chuyền64%

So sánh

30Trận đấu24
30Ghi được10
50Thủng lưới80
1Bàn thắng mỗi trận0.42
6Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu