Czechia
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
San Marino

Czechia vs San Marino

Tỷ số chung cuộc: Czechia 5-0 San Marino tại World Cup - Qualification Europe, 8 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Czechia thắng 3, hòa 0, San Marino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 10
Sân vận động
Doosan Aréna, Plzeň
Trọng tài
A. Troleis
Phong độ
DDWDW Czechia
LDWLL San Marino
  1. 8' M. Krmenčík · J. Jankto 1-0
  2. 23' M. Krmenčík · B. Dočkal 2-0
  3. 27' J. Kopic 3-0
  4. HT3-0
  5. 53' Michael Battistini
  6. 63' J. Kliment M. Krmenčík
  7. 63' J. Sýkora J. Kopic
  8. 63' G. Bonini M. Bernardi
  9. 70' V. Kadlec A. Barák
  10. 71' F. Novák · J. Kliment 4-0
  11. 76' M. Berretti F. Berardi
  12. 82' M. Berardi F. Vitaioli
  13. 83' V. Kadlec · B. Dočkal 5-0
  14. FT5-0

Đội hình

Czechia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Jarolím
  1. 16T. Koubek 7.3
  2. 22F. Novák 8.2
  3. 2P. Kadeřábek 7.5
  4. 6M. Lüftner 7.2
  5. 3T. Kalas 7.1
  6. 9B. Dočkal ⇢2 10.0
  7. 13J. Kopic ▼ 63' 7.8
  8. 8V. Darida 8.3
  9. 20A. Barák ▼ 70' 6.9
  10. 14J. Jankto 8.0
  11. 11M. Krmenčík ⚽2 ▼ 63' 8.0

Dự bị 11

  1. 19J. Kliment ▲ 63' 6.9
  2. 4J. Sýkora ▲ 63' 6.2
  3. 21V. Kadlec ▲ 70' 7.2
  4. 18J. Bořil
  5. 5J. Brabec
  6. 1T. Vaclík
  7. 7J. Zmrhal
  8. 15T. Souček
  9. 12Š. Falta
  10. 17M. Suchý
  11. 23J. Pavlenka
San Marino Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Manzaroli
  1. 1A. Simoncini 7.0
  2. 5F. Vitaioli ▼ 82' 5.9
  3. 13A. Della Valle 5.6
  4. 6M. Palazzi 6.5
  5. 15C. Brolli 6.6
  6. 20A. Grandoni 6.4
  7. 4M. Battistini 6.2
  8. 18F. Berardi ▼ 76' 6.3
  9. 19L. Tosi 6.5
  10. 16D. Rinaldi 6.3
  11. 9M. Bernardi ▼ 63' 6.5

Dự bị 10

  1. 8G. Bonini ▲ 63' 5.9
  2. 10M. Berretti ▲ 76' 6.4
  3. 3M. Berardi ▲ 82' 6.5
  4. 14A. Zavoli
  5. 23M. Manzaroli
  6. 17J. Biordi
  7. 2D. Cesarini
  8. 12G. Muraccini
  9. 11P. Calzolari
  10. 7A. Golinucci

Thống kê

0012
110
76%Kiểm soát bóng24%
33Dứt điểm4
14Trúng đích1
17Chệch đích3
27Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
12Phạt góc1
8Việt vị0
15Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua10
674Chuyền bóng209
590Chuyền chính xác104
88%Chính xác chuyền50%

So sánh

20Trận đấu16
28Ghi được2
26Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận0.13
7Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu