San Marino
0 : 6
FT · Hiệp một 0:5
·
Czechia

San Marino vs Czechia

Tỷ số chung cuộc: San Marino 0-6 Czechia tại World Cup - Qualification Europe, 26 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: San Marino thắng 0, hòa 0, Czechia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Europe · 1st Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Olimpico di Serravalle, Serravalle
Trọng tài
K. Tohver
Phong độ
LDWLL San Marino
DDWDW Czechia
  1. 17' 0-1 A. Barák · T. Gebre Selassie
  2. 19' 0-2 V. Darida · A. Barák
  3. 24' 0-3 A. Barák · L. Krejčí
  4. 26' 0-4 T. Gebre Selassie
  5. 43' 0-5 M. Krmenčík · J. Jankto
  6. 45' Matteo Vitaioli
  7. HT0-5
  8. 62' F. Tomassini D. Rinaldi
  9. 67' J. Zmrhal J. Jankto
  10. 68' M. Škoda M. Krmenčík
  11. 71' Mirko Palazzi
  12. 75' T. Hořava A. Barák
  13. 76' Davide Simoncini
  14. 77' 0-6 V. Darida11m
  15. 84' P. Mazza M. Stefanelli
  16. 89' Pier Filippo Mazza
  17. 90'+1 M. Battistini M. Cervellini
  18. FT0-6

Đội hình

San Marino Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: P. Manzaroli
  1. 1A. Simoncini
  2. 5F. Vitaioli
  3. 6D. Simoncini
  4. 14M. Cervellini ▼ 90'
  5. 20M. Palazzi
  6. 2D. Cesarini
  7. 8M. Domeniconi
  8. 11T. Zafferani
  9. 7M. Vitaioli
  10. 16D. Rinaldi ▼ 62'
  11. 9M. Stefanelli ▼ 84'

Dự bị 12

  1. 10F. Tomassini ▲ 62'
  2. 22P. Mazza ▲ 84'
  3. 13M. Battistini ▲ 90'
  4. 17A. Hirsch
  5. 18A. Golinucci
  6. 19L. Tosi
  7. 4G. Bonini
  8. 21A. Della Valle
  9. 12G. Muraccini
  10. 23E. Benedettini
  11. 3C. Brolli
  12. 15C. Valentini
Czechia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Jarolím
  1. 1T. Vaclík
  2. 6T. Sivok
  3. 4T. Gebre Selassie
  4. 22F. Novák
  5. 5J. Brabec
  6. 9B. Dočkal
  7. 19L. Krejčí
  8. 8V. Darida
  9. 20A. Barák ▼ 75'
  10. 14J. Jankto ▼ 67'
  11. 11M. Krmenčík ▼ 68'

Dự bị 12

  1. 7J. Zmrhal ▲ 67'
  2. 21M. Škoda ▲ 68'
  3. 12T. Hořava ▲ 75'
  4. 18O. Celustka
  5. 13J. Hušbauer
  6. 2A. Hloušek
  7. 10P. Mareš
  8. 17M. Suchý
  9. 15T. Přikryl
  10. 16T. Koubek
  11. 23J. Drobný
  12. 3T. Kalas

Thống kê

041
1100
24%Kiểm soát bóng76%
3Dứt điểm13
2Trúng đích8
1Chệch đích5
1Phạt góc11
1Việt vị5
8Phạm lỗi4
4Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

So sánh

16Trận đấu20
2Ghi được28
67Thủng lưới26
0.13Bàn thắng mỗi trận1.4
0Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn11
2Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu