Panama vs Canada
Tỷ số chung cuộc: Panama 1-0 Canada tại World Cup - Qualification CONCACAF, 31 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Panama thắng 1, hòa 0, Canada thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Rommel Fernandez, Panama City
- Trọng tài
- J. Marrufo
- Phong độ
- LLLLL Panama
- WLDDW Canada
- 15' Éric Davis
- 16' Lucas Cavallini
- HT0-0
- 46' ▲ C. Blackman ▼ M. Murillo
- 46' ▲ J. Osorio ▼ I. Koné
- 47' Cristian Martínez
- 49' G. Torres · José Luis Rodríguez 1-0
- 57' Harold Cummings
- 60' ▲ J. Hoilett ▼ M. Kaye
- 60' ▲ C. Larin ▼ L. Cavallini
- 63' ▲ A. Carrasquilla ▼ C. Martínez
- 63' ▲ R. Blackburn ▼ C. Waterman
- 73' ▲ E. Bárcenas ▼ A. Quintero
- 73' ▲ R. Laryea ▼ A. Johnston
- 82' Cyle Larin
- 86' ▲ F. Escobar ▼ G. Torres
- 87' ▲ I. Ugbo ▼ T. Buchanan
- 89' Adalberto Carrasquilla
- 89' Jonathan Osorio
- 90'+7 Luis Mejía
- 90'+5 José Luis Rodríguez
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Mejía 7.3
- 15É. Davis 7.3
- 3H. Cummings 6.9
- 23M. Murillo ▼ 46' 7.0
- 19A. Quintero ▼ 73' 6.2
- 20A. Godoy 6.9
- 6C. Martínez ▼ 63' 7.3
- 7José Luis Rodríguez ⇢ 7.2
- 16J. Córdoba 6.9
- 9G. Torres ⚽ ▼ 86' 7.3
- 18C. Waterman ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 2C. Blackman ▲ 46' 7.0
- 8A. Carrasquilla ▲ 63' 6.2
- 14R. Blackburn ▲ 63' 6.5
- 10E. Bárcenas ▲ 73' 6.6
- 4F. Escobar ▲ 86' 6.7
- 21C. Yanis
- 13F. Góndola
- 17I. Díaz
- 12J. Gutiérrez
- 5A. Ayarza
- 22O. Mosquera
- 11V. Medina
- 16M. Crépeau 6.6
- 3S. Adekugbe 6.3
- 4K. Miller 6.9
- 2A. Johnston ▼ 73' 7.3
- 13A. Hutchinson 6.6
- 14M. Kaye ▼ 60' 6.3
- 7S. Eustáquio 6.6
- 6I. Koné ▼ 46' 6.2
- 9L. Cavallini ▼ 60' 6.7
- 20J. David 5.9
- 11T. Buchanan ▼ 87' 6.3
Dự bị 12
- 21J. Osorio ▲ 46' 6.7
- 10J. Hoilett ▲ 60' 6.7
- 17C. Larin ▲ 60' 6.9
- 22R. Laryea ▲ 73' 6.3
- 12I. Ugbo ▲ 87' 6.3
- 5D. Cornelius
- 23S. Kennedy
- 19L. Millar
- 15C. Gutiérrez
- 8L. Fraser
- 1D. St. Clair
- 18M. Borjan
Thống kê
06⚑7
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm6
2Trúng đích1
7Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
7Phạt góc3
3Việt vị4
22Phạm lỗi10
6Thẻ vàng2
1Cứu thua1
373Chuyền bóng386
294Chuyền chính xác317
79%Chính xác chuyền82%
So sánh
33Trận đấu33
54Ghi được75
36Thủng lưới25
1.64Bàn thắng mỗi trận2.27
13Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai40