Canada
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Panama

Canada vs Panama

Tỷ số chung cuộc: Canada 4-1 Panama tại World Cup - Qualification CONCACAF, 13 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Canada thắng 3, hòa 0, Panama thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 6
Sân vận động
BMO Field, Toronto, Ontario
Trọng tài
A. Villarreal
Phong độ
WLDDW Canada
LLLLL Panama
  1. 5' 0-1 R. Blackburn · M. Murillo
  2. 26' Eric Davis
  3. 28' M. Murillophản lưới 1-1
  4. 31' Michael Murillo
  5. HT1-1
  6. 52' A. Cooper A. Quintero
  7. 53' A. Stephens R. Blackburn
  8. 53' C. Blackman J. Rodríguez
  9. 54' Armando Cooper
  10. 64' S. Adekugbe J. Osorio
  11. 65' M. Kaye D. Wotherspoon
  12. 66' A. Davies · J. David 2-1
  13. 71' T. Buchanan · R. Laryea 3-1
  14. 77' G. Torres C. Martínez
  15. 78' J. David · A. Davies 4-1
  16. 81' C. Brym J. David
  17. 81' S. Piette S. Eustáquio
  18. 81' J. Shaffelburg A. Davies
  19. 86' F. Góndola M. Murillo
  20. 90'+5 Charles-Andreas Brym
  21. 90'+5 Aníbal Godoy
  22. FT4-1

Đội hình

Canada Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Herdman
  1. 16M. Crépeau 6.5
  2. 5S. Vitória 6.3
  3. 22R. Laryea 7.2
  4. 19A. Davies ▼ 81' 9.3
  5. 4K. Miller 6.6
  6. 2A. Johnston 7.0
  7. 8D. Wotherspoon ▼ 65' 6.6
  8. 10J. Osorio ▼ 64' 6.9
  9. 7S. Eustáquio ▼ 81' 7.3
  10. 20J. David ▼ 81' 8.3
  11. 11T. Buchanan 7.5

Dự bị 12

  1. 3S. Adekugbe ▲ 64' 6.7
  2. 14M. Kaye ▲ 65' 6.7
  3. 9C. Brym ▲ 81' 6.6
  4. 6S. Piette ▲ 81' 6.9
  5. 21J. Shaffelburg ▲ 81' 6.6
  6. 23D. Cornelius
  7. 17L. Millar
  8. 1J. Pantemis
  9. 12Z. Brault-Guillard
  10. 13L. Fraser
  11. 18D. St. Clair
  12. 15D. Henry
Panama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Christiansen
  1. 1L. Mejía 6.5
  2. 15É. Davis 6.0
  3. 3H. Cummings 6.2
  4. 4F. Escobar 6.6
  5. 23M. Murillo ▼ 86' 6.2
  6. 19A. Quintero ▼ 52' 6.3
  7. 20A. Godoy 6.9
  8. 8C. Martínez ▼ 77' 6.2
  9. 7J. Rodríguez ▼ 53' 6.3
  10. 14R. Blackburn ▼ 53' 7.3
  11. 10E. Bárcenas 6.0

Dự bị 12

  1. 11A. Cooper ▲ 52' 6.2
  2. 16A. Stephens ▲ 53' 6.3
  3. 2C. Blackman ▲ 53' 6.2
  4. 9G. Torres ▲ 77' 6.3
  5. 17F. Góndola ▲ 86' 6.6
  6. 18I. Díaz
  7. 5A. Ayarza
  8. 21C. Yanis
  9. 6E. Guerrero
  10. 13J. Ramos
  11. 12J. Calderón
  12. 22O. Mosquera

Thống kê

0110
140
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm7
8Trúng đích2
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
10Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
365Chuyền bóng491
303Chuyền chính xác422
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

33Trận đấu33
75Ghi được54
25Thủng lưới36
2.27Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu