Panama vs Jamaica
Tỷ số chung cuộc: Panama 3-2 Jamaica tại World Cup - Qualification CONCACAF, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Panama thắng 4, hòa 0, Jamaica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Rommel Fernandez, Panama City
- Trọng tài
- S. Brown
- Phong độ
- LLLLL Panama
- WWDWD Jamaica
- 3' Kemar Lawrence
- 5' 0-1 M. Antonio11m
- 15' Alberto Quintero
- 38' ▲ H. Cummings ▼ A. Andrade
- 43' J. Brownphản lưới 1-1
- 45'+1 Ravel Morrison
- HT1-1
- 46' ▲ J. Flemmings ▼ C. Burke
- 51' É. Davis 2-1
- 56' ▲ A. Ariano ▼ H. Cummings
- 56' ▲ L. Walker ▼ D. Johnson
- 65' ▲ K. Stewart ▼ R. Morrison
- 65' ▲ A. Gray ▼ K. Lawrence
- 68' A. Ariano · R. Blackburn 3-1
- 77' ▲ C. Martínez ▼ A. Carrasquilla
- 77' ▲ A. Ayarza ▼ A. Quintero
- 77' ▲ F. Góndola ▼ E. Bárcenas
- 86' 3-2 A. Gray · B. De Cordova-Reid
- 90'+4 Ethan Pinnock
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Mejía 6.5
- 15É. Davis ⚽ 7.3
- 4F. Escobar 6.5
- 23M. Murillo 6.7
- 16A. Andrade ▼ 38' 6.3
- 19A. Quintero ▼ 77' 6.9
- 20A. Godoy 6.9
- 21C. Yanis 7.3
- 8A. Carrasquilla ▼ 77' 6.7
- 14R. Blackburn ⇢ 6.9
- 10E. Bárcenas ▼ 77' 6.6
Dự bị 12
- 3H. Cummings ▲ 38' 6.3
- 13A. Ariano ⚽ ▲ 56' 7.2
- 6C. Martínez ▲ 77' 6.7
- 5A. Ayarza ▲ 77' 6.2
- 18F. Góndola ▲ 77' 6.3
- 9G. Torres
- 17J. Fajardo
- 22O. Mosquera
- 12J. Calderón
- 11A. Cooper
- 2C. Blackman
- 7José Luis Rodríguez
- 1A. Blake 6.2
- 19A. Mariappa 6.0
- 20K. Lawrence ▼ 65' 6.5
- 3E. Pinnock 6.7
- 21J. Brown 6.7
- 22D. Williams 6.6
- 4R. Morrison ▼ 65' 6.9
- 8D. Johnson ▼ 56' 6.3
- 18M. Antonio ⚽ 6.9
- 10B. De Cordova-Reid ⇢ 7.5
- 9C. Burke ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 12J. Flemmings ▲ 46' 6.7
- 7L. Walker ▲ 56' 6.3
- 15K. Stewart ▲ 65' 6.2
- 11A. Gray ⚽ ▲ 65' 7.0
- 14J. East
- 2G. Leigh
- 13D. Miller
- 6L. Moore
- 23A. Knight
- 16P. Vassell
- 5A. Powell
- 17R. King
Thống kê
00⚑4
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm7
5Trúng đích4
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
497Chuyền bóng287
423Chuyền chính xác197
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 23 - 7 | +16 | 28 | |
| 2 | 14 | 17 - 8 | +9 | 28 | |
| 3 | 14 | 21 - 10 | +11 | 25 | |
| 4 | 14 | 13 - 8 | +5 | 25 | |
| 5 | 14 | 17 - 19 | -2 | 21 | |
| 6 | 14 | 12 - 22 | -10 | 11 | |
| 7 | 14 | 8 - 18 | -10 | 10 | |
| 8 | 14 | 7 - 26 | -19 | 4 |
World Cup World Cup (Promotion)
So sánh
33Trận đấu22
54Ghi được21
36Thủng lưới35
1.64Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai10