Jamaica vs Panama
Tỷ số chung cuộc: Jamaica 0-3 Panama tại World Cup - Qualification CONCACAF, 5 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jamaica thắng 2, hòa 0, Panama thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Independence Park, Kingston
- Trọng tài
- I. Cornejo
- Phong độ
- WWDWD Jamaica
- LLLLL Panama
- 14' 0-1 A. Andrade
- 39' 0-2 R. Blackburn · É. Davis
- HT0-2
- 46' ▲ J. Flemmings ▼ B. De Cordova-Reid
- 46' ▲ D. Williams ▼ R. Morrison
- 46' ▲ C. Waterman ▼ R. Blackburn
- 56' ▲ C. Yanis ▼ A. Quintero
- 57' ▲ A. Stephens ▼ José Rodríguez
- 65' ▲ A. Ariano ▼ É. Davis
- 70' ▲ A. Powell ▼ W. Harding
- 70' ▲ S. Nicholson ▼ M. Antonio
- 76' ▲ A. Ayarza ▼ E. Bárcenas
- 82' 0-3 C. Waterman · A. Carrasquilla
- 89' S. Nicholson
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Blake 6.3
- 6L. Moore 6.3
- 20K. Lawrence 6.0
- 3E. Pinnock 6.7
- 2W. Harding ▼ 70' 6.7
- 17M. Antonio ▼ 70' 6.2
- 4R. Morrison ▼ 46' 6.2
- 16D. Johnson 6.6
- 10B. De Cordova-Reid ▼ 46' 6.2
- 7K. Roofe 6.0
- 9C. Burke 6.3
Dự bị 12
- 12J. Flemmings ▲ 46' 6.6
- 22D. Williams ▲ 46' 6.3
- 5A. Powell ▲ 70' 6.2
- 11S. Nicholson ▲ 70' 6.3
- 14J. Brown
- 23D. Taylor
- 19A. Mariappa
- 18L. Walker
- 8O. Fisher
- 21T. Magee
- 15B. Turgott
- 13D. Barnes
- 1L. Mejía 7.2
- 15É. Davis ⇢ ▼ 65' 7.7
- 4F. Escobar 7.2
- 23M. Murillo 6.9
- 16A. Andrade ⚽ 7.9
- 19A. Quintero ▼ 56' 6.9
- 20A. Godoy 7.3
- 8A. Carrasquilla ⇢ 7.6
- 7José Rodríguez ▼ 57' 7.2
- 17R. Blackburn ⚽ ▼ 46' 7.2
- 10E. Bárcenas ▼ 76' 7.0
Dự bị 12
- 14C. Waterman ⚽ ▲ 46' 7.5
- 21C. Yanis ▲ 56' 6.7
- 9A. Stephens ▲ 57' 6.9
- 3A. Ariano ▲ 65' 6.6
- 5A. Ayarza ▲ 76' 6.3
- 12J. Calderón
- 22O. Mosquera
- 11E. Guerrero
- 13J. Ramos
- 6Ó. Linton
- 2C. Blackman
- 18J. Catuy
Thống kê
01⚑4
⚑000
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm9
3Trúng đích6
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
4Phạt góc0
2Việt vị4
21Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
336Chuyền bóng540
251Chuyền chính xác454
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 23 - 7 | +16 | 28 | |
| 2 | 14 | 17 - 8 | +9 | 28 | |
| 3 | 14 | 21 - 10 | +11 | 25 | |
| 4 | 14 | 13 - 8 | +5 | 25 | |
| 5 | 14 | 17 - 19 | -2 | 21 | |
| 6 | 14 | 12 - 22 | -10 | 11 | |
| 7 | 14 | 8 - 18 | -10 | 10 | |
| 8 | 14 | 7 - 26 | -19 | 4 |
World Cup World Cup (Promotion)
So sánh
22Trận đấu33
21Ghi được54
35Thủng lưới36
0.95Bàn thắng mỗi trận1.64
2Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai37