Panama
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hoa Kỳ

Panama vs Hoa Kỳ

Tỷ số chung cuộc: Panama 1-0 Hoa Kỳ tại World Cup - Qualification CONCACAF, 10 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Panama thắng 1, hòa 3, Hoa Kỳ thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification CONCACAF · Final Round · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Rommel Fernandez, Panama City
Trọng tài
C. Ramos
Phong độ
LLLLL Panama
DWWWL Hoa Kỳ
  1. HT0-0
  2. 46' B. Aaronson P. Arriola
  3. 46' T. Adams Y. Musah
  4. 54' A. Godoy · É. Davis 1-0
  5. 57' A. Stephens F. Góndola
  6. 67' R. Pepi G. Zardes
  7. 68' D. Yedlin S. Moore
  8. 68' C. Roldán T. Weah
  9. 69' A. Cooper A. Godoy
  10. 69' E. Guerrero R. Blackburn
  11. 88' A. Ayarza C. Martínez
  12. 89' C. Yanis A. Quintero
  13. FT1-0

Đội hình

Panama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Christiansen
  1. 1L. Mejía 6.6
  2. 15É. Davis 7.7
  3. 3H. Cummings 6.6
  4. 4F. Escobar 6.9
  5. 23M. Murillo 7.0
  6. 19A. Quintero ▼ 89' 6.7
  7. 20A. Godoy ▼ 69' 7.6
  8. 8C. Martínez ▼ 88' 7.3
  9. 14R. Blackburn ▼ 69' 6.7
  10. 10E. Bárcenas 6.9
  11. 17F. Góndola ▼ 57' 6.3

Dự bị 12

  1. 16A. Stephens ▲ 57' 6.6
  2. 11A. Cooper ▲ 69' 6.2
  3. 6E. Guerrero ▲ 69' 6.9
  4. 5A. Ayarza ▲ 88' 6.6
  5. 21C. Yanis ▲ 89' 6.6
  6. 2C. Blackman
  7. 13J. Ramos
  8. 18I. Díaz
  9. 9G. Torres
  10. 22O. Mosquera
  11. 7José Rodríguez
  12. 12J. Calderón
Hoa Kỳ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Berhalter
  1. 1M. Turner 6.9
  2. 3W. Zimmerman 6.9
  3. 5S. Moore ▼ 68' 6.6
  4. 18M. McKenzie 6.3
  5. 21G. Bello 7.0
  6. 7P. Arriola ▼ 46' 6.3
  7. 23K. Acosta 7.3
  8. 17S. Lletget 6.9
  9. 6Y. Musah ▼ 46' 6.3
  10. 9G. Zardes ▼ 67' 6.3
  11. 20T. Weah ▼ 68' 6.3

Dự bị 12

  1. 11B. Aaronson ▲ 46' 6.3
  2. 4T. Adams ▲ 46' 6.9
  3. 16R. Pepi ▲ 67' 6.7
  4. 22D. Yedlin ▲ 68' 6.2
  5. 10C. Roldán ▲ 68' 6.6
  6. 8G. Busio
  7. 14L. de la Torre
  8. 19M. Hoppe
  9. 12M. Robinson
  10. 15C. Richards
  11. 13S. Johnson
  12. 2S. Dest

Thống kê

007
600
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm5
4Trúng đích0
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Cứu thua3
404Chuyền bóng400
324Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Canada
14 23 - 7 +16 28
2
Mexico
14 17 - 8 +9 28
3
Hoa Kỳ
14 21 - 10 +11 25
4
Costa Rica
14 13 - 8 +5 25
5
Panama
14 17 - 19 -2 21
6
Jamaica
14 12 - 22 -10 11
7
El Salvador
14 8 - 18 -10 10
8
Honduras
14 7 - 26 -19 4
World Cup World Cup (Promotion)

So sánh

33Trận đấu28
54Ghi được46
36Thủng lưới18
1.64Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn9
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu