Oman
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Trung Quốc

Oman vs Trung Quốc

Tỷ số chung cuộc: Oman 2-0 Trung Quốc tại World Cup - Qualification Asia, 29 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Oman thắng 2, hòa 1, Trung Quốc thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 10
Trọng tài
Ko Hyung-Jin
Phong độ
LDWWL Oman
LLDDL Trung Quốc
  1. 12' Arshad Al Alawi · Khalid Al-Hajri 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Hao Junmin Liu Yang
  4. 47' Linpeng Zhang
  5. 57' Zhang Xizhe Xu Xin
  6. 58' Yuning Zhang
  7. 61' Liu Binbin Zhang Yuning
  8. 74' Abdullah Fawaz · Salaah Al-Yahyaei 2-0
  9. 76' Muhsen Al Ghassani Zahir Al Aghbari
  10. 76' Jameel Al Yahmadi Khalid Al-Hajri
  11. 78' Juma Marhoon Juma Al Habsi
  12. 85' Khalid Al-Braiki Fahmi Durbein
  13. 90'+1 Mohammed Al Amri Salaah Al-Yahyaei
  14. 90'+1 Mataz Saleh Abdullah Fawaz
  15. FT2-0

Đội hình

Oman Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Ivanković
  1. 1Ibrahim Al Mukhaini 6.9
  2. 3Fahmi Durbein ▼ 85' 6.9
  3. 5Juma Al Habsi 7.3
  4. 23Harib Al Saadi 7.0
  5. 2Ahmed Al Kaabi 7.6
  6. 20Salaah Al-Yahyaei ▼ 90' 7.6
  7. 8Zahir Al Aghbari ▼ 76' 6.9
  8. 14Amjad Al Harthi 8.2
  9. 12Abdullah Fawaz ▼ 90' 8.2
  10. 7Khalid Al-Hajri ▼ 76' 7.2
  11. 4Arshad Al Alawi 7.2

Dự bị 12

  1. 11Muhsen Al Ghassani ▲ 76' 6.3
  2. 15Jameel Al Yahmadi ▲ 76' 6.7
  3. 13Khalid Al-Braiki ▲ 85' 6.3
  4. 6Mohammed Al Amri ▲ 90'
  5. 17Mataz Saleh ▲ 90'
  6. 19Mahmood Mabrook
  7. 22Ahmed Al Rawahi
  8. 16Omar Al Fazari
  9. 21Omer Malki
  10. 18Faiyz Al Rashidi
  11. 10Mohsin Al Khaldi
  12. 9Aiman Dhahi
Trung Quốc Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Li Xiaopeng
  1. 1Yan Junling 6.2
  2. 2Zheng Zheng 6.9
  3. 5Zhang Linpeng 6.7
  4. 3Gao Zhunyi 6.3
  5. 19Liu Yang ▼ 46' 6.2
  6. 20Zhu Chenjie 6.7
  7. 15Wu Xi 6.9
  8. 16Liao Lisheng 6.9
  9. 13Xu Xin ▼ 57' 6.2
  10. 17Dai Wai-Tsun 6.2
  11. 9Zhang Yuning ▼ 61' 6.7

Dự bị 12

  1. 8Hao Junmin ▲ 46' 6.2
  2. 10Zhang Xizhe ▲ 57' 6.5
  3. 21Liu Binbin ▲ 61' 6.3
  4. 22Yu Dabao
  5. 6Jiang Guangtai
  6. 18Ji Xiang
  7. 7Tong Lei
  8. 4Wang Shenchao
  9. 23Wang Dalei
  10. 11Tan Long
  11. 12Liu Dianzuo
  12. 14Gao Tianyi

Thống kê

010
720
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm7
4Trúng đích0
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn5
0Phạt góc7
2Việt vị2
5Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Cứu thua2
355Chuyền bóng447
269Chuyền chính xác357
76%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

26Trận đấu18
35Ghi được39
20Thủng lưới22
1.35Bàn thắng mỗi trận2.17
10Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu