Trung Quốc vs Oman
Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 1-1 Oman tại World Cup - Qualification Asia, 11 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Trung Quốc thắng 0, hòa 1, Oman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 5
- Trọng tài
- S. Pu-udom
- Phong độ
- LLDDL Trung Quốc
- LDWWL Oman
- 17' Linpeng Zhang
- 21' Wu Lei · Zhu Chenjie 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ Mohsin Al Khaldi ▼ Zahir Al Aghbari
- 67' ▲ Hao Junmin ▼ Xu Xin
- 68' ▲ Wu Xinghan ▼ Luo Guofu
- 75' 1-1 Amjad Al Harthi · Mohsin Al Khaldi
- 80' ▲ Ai Kesen ▼ A Lan
- 85' ▲ Rabia Alawi Al Mandhar ▼ Khalid Khalifa Al Hajri
- 86' ▲ Arshad Al Alawi ▼ Jameel Al Yahmadi
- 90'+5 Mohsin Jouhar
- 90'+3 ▲ Fahmi Durbein ▼ Salah Al-Yahyaei
- 90'+3 ▲ Mohammed Al Ghafri ▼ Issam Al Sabhi
- FT1-1
Đội hình
- 1Yan Junling 7.2
- 5Zhang Linpeng 6.3
- 6Jiang Guangtai 7.3
- 3Wang Shenchao 7.5
- 14Zhu Chenjie ⇢ 7.7
- 15Wu Xi 6.2
- 13Xu Xin ▼ 67' 6.5
- 21Luo Guofu ▼ 68' 7.0
- 11A Lan ▼ 80' 6.6
- 7Wu Lei ⚽ 6.9
- 18Zhang Yuning 6.3
Dự bị 12
- 8Hao Junmin ▲ 67' 6.6
- 16Wu Xinghan ▲ 68' 6.9
- 9Ai Kesen ▲ 80' 6.9
- 12Liu Dianzuo
- 20Wang Gang
- 17Liu Binbin
- 10Zhang Xizhe
- 19Chi Zhongguo
- 23Wang Dalei
- 4Li Lei
- 2Li Ang
- 22Yu Dabao
- 18Faiyz Al Rashidi 6.9
- 17Ali Al Busaidi 6.7
- 5Juma Al Habsi 6.9
- 6Ahmed Al Khamisi 7.2
- 23Harib Al Saadi 7.3
- 15Jameel Al Yahmadi ▼ 86' 6.5
- 20Salah Al-Yahyaei ▼ 90' 6.9
- 8Zahir Al Aghbari ▼ 64' 6.6
- 14Amjad Al Harthi ⚽ 8.3
- 7Khalid Khalifa Al Hajri ▼ 85' 7.0
- 11Issam Al Sabhi ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 10Mohsin Al Khaldi ▲ 64' 7.3
- 19Rabia Alawi Al Mandhar ▲ 85' 6.3
- 4Arshad Al Alawi ▲ 86' 6.6
- 3Fahmi Durbein ▲ 90'
- 21Mohammed Al Ghafri ▲ 90'
- 12Abdullah Fawaz
- 22Ahmed Al Rawahi
- 1Ibrahim Al Mukhaini
- 13Khalid Al-Braiki
- 16Omer Fazari
- 9Abdul Aziz Al Muqbali
- 2Ahmed Al Kaabi
Thống kê
01⚑6
⚑810
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm13
3Trúng đích5
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
6Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
321Chuyền bóng378
233Chuyền chính xác313
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
So sánh
18Trận đấu26
39Ghi được35
22Thủng lưới20
2.17Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai25