Syria
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
United Arab Emirates

Syria vs United Arab Emirates

Tỷ số chung cuộc: Syria 1-1 United Arab Emirates tại World Cup - Qualification Asia, 7 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Syria thắng 0, hòa 2, United Arab Emirates thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 2
Trọng tài
Ahmed Al Kaf
Phong độ
WLLLD Syria
DLDWW United Arab Emirates
  1. 11' 0-1 Ali Mabkhout
  2. 16' Walid Abbas
  3. HT0-1
  4. 49' Abdallah Ramadan
  5. 51' Ali Mabkhout
  6. 52' Mahmoud Al Baher Zahir Al Midani
  7. 64' Mahmoud Al Baher 1-1
  8. 76' Osama Omari Khaled Kerdagli
  9. 76' Moayad Ajan Aias Aosman
  10. 79' Thaer Krouma
  11. 83' Abdulla Salmeen Abdalla Ramadan
  12. 90' Ahmad Ashkar Fahd Youssef
  13. 90' Nassouh Nakkdahli Omar Khribin
  14. 90'+1 Mohammed Jumaa Caio
  15. FT1-1

Đội hình

Syria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nizar Mahrous
  1. 1Ibrahim Alma 5.9
  2. 2Saad Al Ahmad 6.6
  3. 15Khaled Kerdagli ▼ 76' 6.2
  4. 16Abdul Rahman Oues 6.9
  5. 10Mahmoud Al Mawas 6.6
  6. 20Aias Aosman ▼ 76' 6.9
  7. 4Zahir Al Midani ▼ 52' 6.9
  8. 13Thaer Krouma 6.7
  9. 17Fahd Youssef ▼ 90' 6.3
  10. 6Kamel Hameesheh 6.3
  11. 7Omar Khribin ▼ 90' 5.7

Dự bị 12

  1. 8Mahmoud Al Baher ▲ 52' 7.3
  2. 11Osama Omari ▲ 76' 6.9
  3. 3Moayad Ajan ▲ 76' 6.3
  4. 14Ahmad Ashkar ▲ 90'
  5. 18Nassouh Nakkdahli ▲ 90'
  6. 21Mohammad Al Marmour
  7. 5Omar Al Midani
  8. 23Taha Mosa
  9. 12Mohammed Osman
  10. 22Abdul Latif Nassan
  11. 19Moayad Al Khouli
  12. 9Alaa Al Dali
United Arab Emirates Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. van Marwijk
  1. 1Ali Khaseif 6.6
  2. 3Waleed Abbas 6.3
  3. 21Mahmoud Khamis 7.3
  4. 4Shahin Abdulrahman 6.2
  5. 5Abdelrahman Ali 6.3
  6. 8Majed Hassan 7.3
  7. 9Bandar Al Ahbabi 7.6
  8. 15Fábio Lima 7.2
  9. 18Abdalla Ramadan ▼ 83' 6.3
  10. 11Caio ▼ 90' 6.9
  11. 7Ali Mabkhout 6.7

Dự bị 12

  1. 6Abdulla Salmeen ▲ 83' 6.0
  2. 23Mohammed Jumaa ▲ 90'
  3. 20Sebastián Tagliabúe
  4. 16Alhassan Saleh
  5. 13Ahmed Barman
  6. 10Khalfan Mubarak
  7. 19Tahnoon Alzaabi
  8. 22Adel Al-Hosani
  9. 12Khalifa Al Hammadi
  10. 2Mohammed Al Menhali
  11. 17Fahad Al Dhanhani
  12. 14Mohammed Al Attas

Thống kê

014
230
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
2Trúng đích2
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc2
16Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
331Chuyền bóng483
242Chuyền chính xác406
73%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

25Trận đấu25
34Ghi được35
32Thủng lưới28
1.36Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu