United Arab Emirates
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Li-băng

United Arab Emirates vs Li-băng

Tỷ số chung cuộc: United Arab Emirates 0-0 Li-băng tại World Cup - Qualification Asia, 2 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: United Arab Emirates thắng 3, hòa 1, Li-băng thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 1
Trọng tài
Ma Ning
Phong độ
DLDWW United Arab Emirates
WWLWD Li-băng
  1. HT0-0
  2. 49' Felix Michel
  3. 60' Bassel Jradi
  4. 69' Abdullah Ramadan Abdulla Salmeen
  5. 69' Rabih Ataya Bassel Jradi
  6. 69' Omar Bugiel Hassan Maatouk
  7. 80' Rabih Ataya
  8. 84' Khalfan Mubarak Majed Hassan
  9. 88' Khalifa Al Hammadi Shahin Abdulrahman
  10. 88' Tahnoon Alzaabi Fábio Lima
  11. 90'+5 Hilal El-Helwe Mohamad Haidar
  12. 90' Waleed Shour Soony Saad
  13. 90' Hassan Sameeh Chaitou Nader Matar
  14. FT0-0

Đội hình

United Arab Emirates Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. van Marwijk
  1. 1Ali Khaseif 7.5
  2. 3Waleed Abbas 7.2
  3. 21Mahmoud Khamis 7.2
  4. 4Shahin Abdulrahman ▼ 88' 6.9
  5. 8Majed Hassan ▼ 84' 6.9
  6. 9Bandar Al Ahbabi 7.9
  7. 15Fábio Lima ▼ 88' 7.2
  8. 5Ali Salmin 6.9
  9. 14Abdulla Salmeen ▼ 69' 7.2
  10. 11Caio 7.2
  11. 7Ali Mabkhout 6.9

Dự bị 12

  1. 18Abdullah Ramadan ▲ 69' 7.0
  2. 10Khalfan Mubarak ▲ 84' 6.3
  3. 12Khalifa Al Hammadi ▲ 88'
  4. 19Tahnoon Alzaabi ▲ 88' 6.5
  5. 13Ahmed Barman
  6. 16Alhassan Saleh
  7. 20Sebastián Tagliabúe
  8. 23Mohammed Jumaa
  9. 22Adel Al-Hosani
  10. 2Mohammed Al Menhali
  11. 17Fahad Al Dhanhani
  12. 6Mohammed Al Attas
Li-băng Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Hašek
  1. 21Mostafa Matar 7.7
  2. 6Joan Oumari 6.9
  3. 12Alexander Michel 6.6
  4. 2Kassem Al Zein 7.2
  5. 13Felix Michel 6.6
  6. 4Abbas Asi 6.5
  7. 7Hassan Maatouk ▼ 69' 6.9
  8. 22Bassel Jradi ▼ 69' 6.5
  9. 11Soony Saad ▼ 90' 6.3
  10. 10Mohamad Haidar ▼ 90' 7.2
  11. 14Nader Matar ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 20Rabih Ataya ▲ 69' 6.6
  2. 16Omar Bugiel ▲ 69'
  3. 9Hilal El-Helwe ▲ 90'
  4. 15Waleed Shour ▲ 90' 6.3
  5. 8Hassan Sameeh Chaitou ▲ 90' 6.3
  6. 17Mohammad Tahhan
  7. 3Hussain Murtada
  8. 23Ali Al Sabaa
  9. 1H. Mortada
  10. 19Hady Ghandour
  11. 18Majed Othman
  12. 5Hasan Srour

Thống kê

008
130
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm5
3Trúng đích2
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc1
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
606Chuyền bóng264
539Chuyền chính xác199
89%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iran
10 15 - 4 +11 25
1
Saudi Arabia
10 12 - 6 +6 23
2
Nhật Bản
10 12 - 4 +8 22
2
South Korea
10 13 - 3 +10 23
3
Úc
10 15 - 9 +6 15
3
United Arab Emirates
10 7 - 7 0 12
4
Iraq
10 6 - 12 -6 9
4
Oman
10 11 - 10 +1 14
5
Syria
10 9 - 16 -7 6
5
Trung Quốc
10 9 - 19 -10 6
6
Li-băng
10 5 - 13 -8 6
6
Việt Nam
10 8 - 19 -11 4
World Cup World Cup (Fourth stage)

So sánh

25Trận đấu20
35Ghi được16
28Thủng lưới26
1.4Bàn thắng mỗi trận0.8
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu