Trung Quốc vs Syria
Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 3-1 Syria tại World Cup - Qualification Asia, 15 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trung Quốc thắng 2, hòa 1, Syria thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Asia · Ranking of second-placed teams · Vòng 10
- Trọng tài
- M. Jahari
- Phong độ
- LLDDL Trung Quốc
- WLLLD Syria
- 22' Kamel Hmeisheh
- 42' Zhang Xizhe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Yosief Mohammad ▼ Thaer Krouma
- 50' 1-1 Aias Aosman
- 58' Mohammad Anez
- 63' ▲ Liu Binbin ▼ Wu Xinghan
- 63' ▲ Yin Hongbo ▼ Jin Jingdao
- 69' Wu Lei11m 2-1
- 71' ▲ Mohamad Al Hallak ▼ Kamel Hameesheh
- 73' Hongbo Yin
- 78' ▲ Zhang Yuning ▼ Ai Kesen
- 78' ▲ Osama Omari ▼ Youssef Al Hamawi
- 82' ▲ Hao Junmin ▼ Wu Lei
- 88' ▲ Ward Salama ▼ Aias Aosman
- 88' ▲ Khaled Kerdagli ▼ Moayad Ajan
- 90'+3 Zhang Yuning 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1Yan Junling 6.2
- 5Zhang Linpeng 7.2
- 20Tang Miao 6.3
- 6Jiang Guangtai 7.2
- 3Wang Shenchao 6.9
- 10Zhang Xizhe ⚽ 7.6
- 15Wu Xi 7.6
- 13Jin Jingdao ▼ 63' 6.9
- 17Wu Xinghan ▼ 63' 6.9
- 9Ai Kesen ▼ 78' 6.6
- 7Wu Lei ⚽ ⇢ ▼ 82' 8.9
Dự bị 12
- 14Liu Binbin ▲ 63' 6.7
- 19Yin Hongbo ▲ 63' 7.3
- 18Zhang Yuning ⚽ ▲ 78' 7.6
- 8Hao Junmin ▲ 82' 6.9
- 11A Lan
- 2Li Ang
- 21Li Ke
- 4Li Lei
- 12Liu Dianzuo
- 16Tan Long
- 23Wang Dalei
- 22Yu Dabao
- 1Ibrahim Alma 6.3
- 3Moayad Ajan ▼ 88' 6.5
- 5Omar Al Midani 6.7
- 4Mohamed Fares Arnaout 6.5
- 10Mahmoud Al Mawas 6.7
- 7Aias Aosman ⚽ ▼ 88' 6.9
- 13Thaer Krouma ▼ 46' 6.0
- 15Mohammad Anz 6.2
- 6Kamel Hameesheh ▼ 71' 6.7
- 21Alaa Al Dali ⇢ 6.2
- 17Youssef Al Hamawi ▼ 78' 6.2
Dự bị 12
- 2Yosief Mohammad ▲ 46' 6.5
- 16Mohamad Al Hallak ▲ 71' 6.3
- 11Osama Omari ▲ 78' 6.7
- 12Ward Salama ▲ 88'
- 14Khaled Kerdagli ▲ 88'
- 19Abd Al Razaq Al Mohammad
- 18Mahmoud Al Baher
- 9Mohammad Rihanieh
- 8Simon Amin
- 20Ahmad Ashkar
- 22Ahmad Madania
- 23Taha Mosa
Thống kê
01⚑8
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm7
7Trúng đích2
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị2
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
425Chuyền bóng407
348Chuyền chính xác329
82%Chính xác chuyền81%
So sánh
18Trận đấu25
39Ghi được34
22Thủng lưới32
2.17Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai16