Trung Quốc
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Syria

Trung Quốc vs Syria

Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 0-1 Syria tại Friendlies, 12 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Trung Quốc thắng 2, hòa 1, Syria thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Sân vận động
Chengdu Phoenix Mountain Sports Park, Chengdu
Phong độ
LLDDL Trung Quốc
WLLLD Syria
  1. HT0-0
  2. 46' Mohammad Al-Hallaq Mohammad Almarmour
  3. 54' Yaseen Samia
  4. 59' 0-1 Thaer Krouma
  5. 60' Xi Wu Xin Xu
  6. 60' Chen Pu Guowen Sun
  7. 71' Dun Ba Lei Li
  8. 73' Alaa Al Dali Omar Al-Somah
  9. 81' Yaseen Samia
  10. 83' Mustafa Jneid Yaseen Samia
  11. 88' Abdul Rahman Weiss
  12. 88' Jiaqi Zhang Li Ke
  13. 89' Wu Lei
  14. 90'+6 Chen Pu
  15. FT0-1

Đội hình

Trung Quốc Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Janković
  1. 1Junling Yan 6.2
  2. 5Linpeng Zhang 7.6
  3. 2Tyias Browning 7.3
  4. 4Shenchao Wang 7.3
  5. 20Guowen Sun ▼ 60' 6.2
  6. 18Li Ke ▼ 88' 7.3
  7. 8Xin Xu ▼ 60' 6.9
  8. 27Lei Li ▼ 71' 6.7
  9. 7Wu Lei 6.9
  10. 10Pengfei Xie 7.5
  11. 9Elkeson 6.6

Dự bị 9

  1. 15Xi Wu ▲ 60' 7.2
  2. 14Chen Pu ▲ 60' 6.9
  3. 29Dun Ba ▲ 71' 7.0
  4. 24Jiaqi Zhang ▲ 88' 6.7
  5. 12Dianzuo Liu
  6. 23Dalei Wang
  7. 17Zhen Wei
  8. 6Shangyuan Wang 7.3
  9. 22Ziming Wang
Syria Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Stange
  1. 1Ibrahim Alma 8.2
  2. 29Abdul Rahman Weiss 7.2
  3. 19Moayad Al Khouli 6.9
  4. 5Amr Al Midani 7.0
  5. 15Khaled Kerdagli 7.5
  6. 10Mahmoud Al Mawas 6.9
  7. 13Thaer Krouma 8.0
  8. 7Mohammed Osman 6.9
  9. 11Mohammad Almarmour ▼ 46' 6.9
  10. 12Yaseen Samia ▼ 83' 6.9
  11. 9Omar Al-Somah ▼ 73' 6.6

Dự bị 12

  1. 14Mohammad Al-Hallaq ▲ 46' 6.2
  2. 21Alaa Al Dali ▲ 73' 6.3
  3. 17Mustafa Jneid ▲ 83' 6.9
  4. 22Ahmad Madanieh
  5. 32Shaher Al Shakhir
  6. 3Moayad Ajan
  7. 6Amro Jenyat
  8. 4Yosief Mohammad
  9. 18Mohammad Anez
  10. 8Ahmad Ashkar
  11. 2Saad Ahmad
  12. 16Kamel Hmeisheh

Thống kê

0213
320
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm3
7Trúng đích1
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
13Phạt góc3
1Việt vị4
16Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
0Cứu thua7
454Chuyền bóng317
378Chuyền chính xác228
83%Chính xác chuyền72%

So sánh

12Trận đấu9
11Ghi được9
9Thủng lưới8
0.92Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu