Indonesia vs Việt Nam
Tỷ số chung cuộc: Indonesia 1-3 Việt Nam tại World Cup - Qualification Asia, 15 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Indonesia thắng 2, hòa 3, Việt Nam thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- World Cup - Qualification Asia · Group G · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Utama Gelora Bung Karno, Jakarta
- Trọng tài
- Turki Al Khudair
- Phong độ
- DWWLD Indonesia
- WWWWD Việt Nam
- 26' 0-1 Đỗ Duy Mạnh
- HT0-1
- 55' 0-2 Quế Ngọc Hải11m
- 57' ▲ W. Febrianto ▼ S. Ramdani
- 61' 0-3 Nguyễn Tiến Linh
- 67' ▲ Nguyễn Việt Phong ▼ Nguyễn Văn Toàn
- 75' ▲ Vũ Văn Thanh ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 82' ▲ I. Bachdim ▼ S. Lilipaly
- 84' I. Bachdim 1-3
- 85' ▲ L. Baru ▼ A. Goncalves
- 87' ▲ Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ Nguyễn Trọng Hoàng
- FT1-3
Đội hình
- 20M. Ridho
- 5O. Dutra
- 2P. Gede
- 16R. Basna
- 10S. Lilipaly ▼ 82'
- 19B. Pradana
- 6E. Dimas
- 18S. Ramdani ▼ 57'
- 9A. Goncalves ▼ 85'
- 3M. Lestaluhu
- 8R. Simanjuntak
Dự bị 12
- 7W. Febrianto ▲ 57'
- 17I. Bachdim ▲ 82'
- 12L. Baru ▲ 85'
- 4Zulfiandi
- 13M. Lestusen
- 23H. Pranata
- 22A. Ardhiyasa
- 15D. Santoso
- 11G. Adsit
- 21R. Hehanusa
- 1W. Hendrawan
- 14A. Bonai
- 23Đặng Văn Lâm
- 3Quế Ngọc Hải
- 4Bùi Tiến Dũng
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 5Đoàn Văn Hậu
- 8Nguyễn Trọng Hoàng ▼ 87'
- 19Nguyễn Quang Hải
- 16Đỗ Hùng Dũng
- 15Phạm Đức Huy
- 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 67'
- 18Nguyễn Tiến Linh ▼ 75'
Dự bị 12
- 6Nguyễn Việt Phong ▲ 67'
- 17Vũ Văn Thanh ▲ 75'
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 87'
- 1Nguyễn Tuấn Mạnh
- 10Nguyễn Công Phượng
- 11Nguyễn Anh Đức
- 12Nguyễn Hữu Tuấn
- 13Trần Văn Kiên
- 20Nguyễn Huy Hùng
- 21Nguyễn Thành Chung
- 22Phạm Văn Cường
- 14Phạm Xuân Mạnh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
So sánh
24Trận đấu30
43Ghi được47
39Thủng lưới27
1.79Bàn thắng mỗi trận1.57
6Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai28