Việt Nam vs Indonesia
Tỷ số chung cuộc: Việt Nam 0-1 Indonesia tại Cúp bóng đá châu Á, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Việt Nam thắng 5, hòa 3, Indonesia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp bóng đá châu Á · Group Stage · Vòng 2
- Trọng tài
- S. Gulmurodi
- Phong độ
- WWWWD Việt Nam
- DWWLD Indonesia
- 42' 0-1 A. Mangkualam11m
- HT0-1
- 46' ▲ Khuất Văn Khang ▼ Phạm Tuấn Hải
- 46' ▲ Lê Phạm Thành Long ▼ Nguyễn Thái Sơn
- 56' ▲ W. Sulaeman ▼ A. Mangkualam
- 67' ▲ A. Alis ▼ E. Maulana Vikri
- 68' ▲ H. Caraka ▼ R. Struick
- 69' ▲ R. Ridho ▼ J. Amat
- 72' ▲ Nguyễn Văn Toàn ▼ Nguyễn Quang Hải
- 79' ▲ Nguyễn Văn Trường ▼ Nguyễn Văn Tùng
- 80' Pratama Arhan Rifai
- 83' Lê Thanh Phong
- 89' ▲ Vũ Văn Thanh ▼ Phạm Xuân Mạnh
- 90'+1 Lê Thanh Phong
- 90'+1 Lê Thanh Phong
- 90'+10 Yakob Sayuri
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Nguyễn 7.7
- 6Nguyễn Thanh Bình 6.3
- 20Bùi Hoàng Việt Anh 7.5
- 12Phan Tuấn Tài 6.3
- 7Phạm Xuân Mạnh ▼ 89' 7.2
- 16Nguyễn Thái Sơn ▼ 46' 6.6
- 11Nguyễn Tuấn Anh 6.7
- 3Võ Minh Trọng 7.0
- 19Nguyễn Quang Hải ▼ 72' 7.0
- 10Phạm Tuấn Hải ▼ 46' 6.9
- 24Nguyễn Văn Tùng ▼ 79' 6.7
Dự bị 12
- 22Khuất Văn Khang ▲ 46' 7.2
- 25Lê Phạm Thành Long ▲ 46' 6.3
- 9Nguyễn Văn Toàn ▲ 72' 6.7
- 14Nguyễn Văn Trường ▲ 79' 6.3
- 17Vũ Văn Thanh ▲ 89' 6.6
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 26Lê Ngọc Bảo
- 4Hồ Tấn Tài
- 8Đỗ Hùng Dũng
- 13Trương Tiến Anh
- 21Nguyễn Đình Triệu
- 23Nguyễn Văn Việt
- 21E. Ari 7.3
- 14A. Mangkualam ⚽ ▼ 56' 7.3
- 6S. Walsh 7.2
- 4J. Amat ▼ 69' 6.9
- 25J. Hubner 7.5
- 12P. Arhan 7.2
- 2Y. Sayuri 6.9
- 24I. Jenner 6.9
- 7M. Ferdinan 7.2
- 10E. Maulana Vikri ▼ 67' 6.3
- 11R. Struick ▼ 68' 7.2
Dự bị 12
- 8W. Sulaeman ▲ 56' 6.3
- 17A. Alis ▲ 67' 6.9
- 16H. Caraka ▲ 68' 6.9
- 5R. Ridho ▲ 69' 6.6
- 3E. Baggott
- 20S. Pattynama
- 13E. Febriansah
- 1M. Riyandi
- 15R. Kambuaya
- 26N. Argawinata
- 19W. Prasetyo
- 23M. Klok
Thống kê
12⚑6
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm16
3Trúng đích5
7Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi24
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
486Chuyền bóng362
364Chuyền chính xác263
75%Chính xác chuyền73%
So sánh
9Trận đấu9
8Ghi được10
18Thủng lưới15
0.89Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn5
4Hiệp hai4