Trung Quốc
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Uzbekistan

Trung Quốc vs Uzbekistan

Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 1-0 Uzbekistan tại World Cup - Qualification Asia, 31 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trung Quốc thắng 2, hòa 1, Uzbekistan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Asia · 3rd Round · Vòng 9
Trọng tài
Hettikamkanamge Perera, SRI Lanka
Phong độ
LLDDL Trung Quốc
DWLWD Uzbekistan
  1. 19' Marat Bikmaev
  2. 27' Ignatiy Nesterov
  3. 29' Linpeng Zhang
  4. HT0-0
  5. 46' Xiao Zhi Zhang Xizhe
  6. 46' Zhao Xuri Yu Hanchao
  7. 62' Xiaoting Feng
  8. 67' A. Haydarov I. Sergeev
  9. 69' Ren Hang Zhang Linpeng
  10. 77' Xuri Zhao
  11. 79' S. Mirzayev M. Bikmaev
  12. 83' Egor Krimets
  13. 84' Gao Lin11m 1-0
  14. 86' A. Geynrikh S. Djeparov
  15. 88' Vitali Denisov
  16. FT1-0

Đội hình

Trung Quốc Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Lippi
  1. 1Zeng Cheng
  2. 6Feng Xiaoting
  3. 17Li Xuepeng
  4. 5Zhang Linpeng ▼ 69'
  5. 21Deng Hanwen
  6. 10Zheng Zhi
  7. 20Yu Hanchao ▼ 46'
  8. 11Hao Junmin
  9. 7Wu Lei
  10. 19Zhang Xizhe ▼ 46'
  11. 18Gao Lin

Dự bị 12

  1. 9Xiao Zhi ▲ 46'
  2. 16Zhao Xuri ▲ 46'
  3. 2Ren Hang ▲ 69'
  4. 4Jiang Zhipeng
  5. 15Fu Huan
  6. 3Gao Zhunyi
  7. 8Yin Hongbo
  8. 22Li Lei
  9. 12Yan Junling
  10. 23Wang Dalei
  11. 14Wang Yongpo
  12. 13He Chao
Uzbekistan Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Babayan
  1. 12I. Nesterov
  2. 5A. Ismailov
  3. 19V. Denisov
  4. 20I. Tukhtakhujaev
  5. 2Y. Krimets
  6. 17O. Shukurov
  7. 4M. Bikmaev ▼ 79'
  8. 8S. Djeparov ▼ 86'
  9. 9O. Akhmedov
  10. 23E. Shomurodov
  11. 11I. Sergeev ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 7A. Haydarov ▲ 67'
  2. 10S. Mirzayev ▲ 79'
  3. 15A. Geynrikh ▲ 86'
  4. 14F. Sayfiyev
  5. 21A. Lobanov
  6. 18F. Musayev
  7. 3S. Azamov
  8. 6J. Masharipov
  9. 22T. Abdukholikov
  10. 1N. Ribkin

Thống kê

038
840
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm11
6Trúng đích5
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
8Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi25
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
334Chuyền bóng385
248Chuyền chính xác295
74%Chính xác chuyền77%

So sánh

27Trận đấu28
42Ghi được32
23Thủng lưới27
1.56Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu