Trung Quốc vs Uzbekistan
Tỷ số chung cuộc: Trung Quốc 1-2 Uzbekistan tại Friendlies, 16 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trung Quốc thắng 2, hòa 1, Uzbekistan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Dalian Sports Center, Dalian
- Phong độ
- LLDDL Trung Quốc
- DWLWD Uzbekistan
- 27' Abdukodir Khusanov
- 41' Shihao Wei 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Long Tan ▼ Elkeson
- 46' ▲ Tianyi Gao ▼ Qiuming Wang
- 46' ▲ Jasurbek Yakhshiboev ▼ Oston Urunov
- 46' ▲ Abbosbek Fayzullaev ▼ Jaloliddin Masharipov
- 46' ▲ Bobur Abdikholikov ▼ Igor Sergeev
- 63' Husniddin Alikulov
- 66' ▲ Chen Pu ▼ Yupeng He
- 71' ▲ Rustam Ashurmatov ▼ Umar Eshmuradov
- 72' ▲ Hao Fang ▼ Wu Lei
- 72' ▲ Yang Liu ▼ Lei Li
- 72' ▲ Jamshid Iskandarov ▼ Odildzhon Khamrobekov
- 78' 1-1 Otabek Shukurov
- 78' Otabek Shukurov11mhỏng 11m
- 80' ▲ Shaocong Wu ▼ Chenjie Zhu
- 86' 1-2 Jamshid Iskandarov · Bobur Abdikholikov
- 89' ▲ Sherzod Nasrullaev ▼ Farrukh Sayfiev
- 90'+2 Li Ke
- 90'+2 Otabek Shukurov
- FT1-2
Đội hình
- 1Junling Yan 8.3
- 6Shangyuan Wang 6.3
- 2Tyias Browning 7.0
- 3Chenjie Zhu ▼ 80' 6.2
- 27Yupeng He ▼ 66' 6.7
- 13Qiuming Wang ▼ 46' 6.5
- 8Li Ke 6.3
- 4Lei Li ▼ 72' 7.2
- 7Wu Lei ▼ 72' 6.3
- 9Elkeson ▼ 46' 6.6
- 11Shihao Wei ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 22Tianyi Gao ▲ 46' 6.2
- 29Long Tan ▲ 46' 6.3
- 14Chen Pu ▲ 66' 6.7
- 19Yang Liu ▲ 72' 5.9
- 20Hao Fang ▲ 72' 6.6
- 24Shaocong Wu ▲ 80' 6.0
- 23Dalei Wang
- 26Shenglong Jiang
- 15Xi Wu
- 10Pengfei Xie
- 21Dai Wei Jun
- 28Xie Weijun
- 1Utkir Yusupov 6.5
- 23Husniddin Alikulov 6.9
- 15Umar Eshmuradov ▼ 71' 7.2
- 14Abdukodir Khusanov 6.9
- 9Odildzhon Khamrobekov ▼ 72' 7.2
- 3Khozhiakbar Alizhonov 7.0
- 7Otabek Shukurov ⚽ 7.3
- 10Jaloliddin Masharipov ▼ 46' 8.2
- 4Farrukh Sayfiev ▼ 89' 7.2
- 21Igor Sergeev ▼ 46' 6.5
- 11Oston Urunov ▼ 46' 6.9
Dự bị 12
- 22Abbosbek Fayzullaev ▲ 46' 7.3
- 20Jasurbek Yakhshiboev ▲ 46' 6.5
- 17Bobur Abdikholikov ▲ 46' 7.2
- 5Rustam Ashurmatov ▲ 71' 6.9
- 8Jamshid Iskandarov ⚽ ▲ 72' 7.7
- 13Sherzod Nasrullaev ▲ 89' 6.9
- 16Botirali Ergashev
- 12Abduvokhid Nematov
- 18Abdulla Abdullaev
- 2Alibek Davronov
- 19Azizbek Turgunboev
- 6Azizjon Ganiev
Thống kê
01⚑1
⚑1030
39%Kiểm soát bóng61%
3Dứt điểm24
2Trúng đích8
0Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn5
1Phạt góc10
1Việt vị1
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
6Cứu thua1
407Chuyền bóng614
317Chuyền chính xác533
78%Chính xác chuyền87%
So sánh
12Trận đấu16
11Ghi được30
9Thủng lưới14
0.92Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai16