Ghana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nigeria

Ghana vs Nigeria

Tỷ số chung cuộc: Ghana 0-0 Nigeria tại World Cup - Qualification Africa, 25 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ghana thắng 0, hòa 3, Nigeria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · 3rd Round
Sân vận động
Baba Yara Stadium, Kumasi
Phong độ
LLWLL Ghana
LWDDL Nigeria
  1. HT0-0
  2. 59' E. Dennis S. Chukwueze
  3. 59' F. Onyeka J. Ayodele-Aribo
  4. 62' Alexander Djiku
  5. 62' O. Etebo B. Innocent
  6. 74' C. Bassey Z. Sanusi
  7. 74' A. Lookman M. Simon
  8. 77' Oghenekaro Etebo
  9. 77' Oghenekaro Etebo
  10. 79' O. Bukari I. Fatawu
  11. 82' D. Kyereh F. Ohene-Gyan
  12. 90'+2 K. Wriedt J. Ayew
  13. FT0-0

Đội hình

Ghana Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Addo
  1. 16J. Wollacott 7.2
  2. 3D. Odoi 7.7
  3. 18D. Amartey 7.2
  4. 23A. Djiku 6.9
  5. 14G. Mensah 6.9
  6. 5T. Partey 7.3
  7. 21I. Baba 7.2
  8. 20M. Kudus 7.0
  9. 9J. Ayew ▼ 90' 7.0
  10. 7I. Fatawu ▼ 79' 6.7
  11. 13F. Ohene-Gyan ▼ 82' 6.3

Dự bị 12

  1. 11O. Bukari ▲ 79' 6.7
  2. 8D. Kyereh ▲ 82' 6.3
  3. 17K. Wriedt ▲ 90'
  4. 6J. Aidoo
  5. 15J. Paintsil
  6. 4A. Mumin
  7. 19Y. Yeboah
  8. 10E. Owusu
  9. 2A. Yiadom
  10. 22A. Nurudeen
  11. 12D. Nkrumah-Korsah
  12. 1R. Ofori
Nigeria Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Eguavoen
  1. 23F. Uzoho 7.6
  2. 6L. Balogun 7.3
  3. 5W. Troost-Ekong 7.2
  4. 2O. Aina 7.5
  5. 3Z. Sanusi ▼ 74' 6.9
  6. 20B. Innocent ▼ 62' 6.6
  7. 10J. Ayodele-Aribo ▼ 59' 6.2
  8. 15M. Simon ▼ 74' 5.9
  9. 14K. Ịheanachọ 6.3
  10. 11S. Chukwueze ▼ 59' 6.7
  11. 9V. Osimhen 6.3

Dự bị 12

  1. 21E. Dennis ▲ 59' 6.3
  2. 4F. Onyeka ▲ 59' 6.9
  3. 8O. Etebo ▲ 62' 6.9
  4. 18C. Bassey ▲ 74' 6.3
  5. 12A. Lookman ▲ 74' 6.5
  6. 13S. Ajayi
  7. 19O. Ighalo
  8. 17U. Sadiq
  9. 1J. Noble
  10. 16D. Akpeyi
  11. 22K. Omeruo
  12. 7A. Musa

Thống kê

019
210
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm7
2Trúng đích2
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
381Chuyền bóng293
295Chuyền chính xác229
77%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

19Trận đấu13
21Ghi được12
24Thủng lưới15
1.11Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu