Burkina Faso
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Niger

Burkina Faso vs Niger

Tỷ số chung cuộc: Burkina Faso 1-1 Niger tại World Cup - Qualification Africa, 12 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Burkina Faso thắng 3, hòa 2, Niger thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · Group A · Vòng 5
Sân vận động
Stade de Marrakech, Marrakech
Phong độ
WLWWW Burkina Faso
WDDLD Niger
  1. 34' 0-1 Y. Oumarou11m
  2. 40' Abdoul Moumouni
  3. HT0-1
  4. 55' I. Dayo11m 1-1
  5. 59' Rachid Soumana
  6. 61' V. Adebayor M. Sabo
  7. 62' Z. Sanogo H. Bandé
  8. 62' I. Touré B. Dabo
  9. 74' Mohamed Konate
  10. 75' D. Ouattara M. Konaté
  11. 82' M. Wonkoye A. Moutari
  12. 82' S. Boulhassan D. Sosah
  13. 88' Z. Lambo M. Moumouni Soumana
  14. FT1-1

Đội hình

Burkina Faso Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Malo
  1. S. Ouédraogo
  2. S. Yago
  3. I. Dayo
  4. E. Tapsoba
  5. I. Kaboré
  6. B. Dabo ▼ 62'
  7. A. Guira
  8. H. Bandé ▼ 62'
  9. G. Sangaré
  10. C. Bayala
  11. M. Konaté ▼ 75'

Dự bị 12

  1. Z. Sanogo ▲ 62'
  2. I. Touré ▲ 62'
  3. D. Ouattara ▲ 75'
  4. A. Sawadogo
  5. D. Nikièma
  6. E. Traoré
  7. I. Ouédraogo
  8. K. Nikiéma
  9. N. Djiga
  10. P. Malo
  11. D. Faissal Ouattara ▲ 75'
  12. O. Traoré
Niger Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Cavalli
  1. N. Van Attenhoven
  2. B. Katakore
  3. A. Garba
  4. Y. Oumarou
  5. O. Diabaté
  6. A. Darankoum
  7. M. Sabo ▼ 61'
  8. M. Moumouni Soumana ▼ 88'
  9. A. Moutari ▼ 82'
  10. D. Sosah ▼ 82'
  11. A. Ibrahim

Dự bị 12

  1. V. Adebayor ▲ 61'
  2. M. Wonkoye ▲ 82'
  3. S. Boulhassan ▲ 82'
  4. Z. Lambo ▲ 88'
  5. D. Kassaly
  6. Djibrilla Ibrahim Mossi
  7. I. Djibrilla
  8. I. Marou
  9. O. Issaka
  10. A. Seyni
  11. A. Hourba
  12. B. Hainikoye

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

12Trận đấu15
20Ghi được18
14Thủng lưới29
1.67Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu