Mozambique
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mauritius

Mozambique vs Mauritius

Tỷ số chung cuộc: Mozambique 2-0 Mauritius tại World Cup - Qualification Africa, 10 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mozambique thắng 3, hòa 0, Mauritius thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · 1st Round
Sân vận động
Estádio Nacional do Zimpeto, Maputo
Phong độ
LWLLD Mozambique
LLLLL Mauritius
  1. 6' Clésio 1-0
  2. 29' E. Vincent K. Agathe
  3. HT1-0
  4. 65' A. Sophie A. Nazira
  5. 67' Geraldo Kito
  6. 73' S. Nabab K. Perticots
  7. 77' Geny11m 2-0
  8. 80' Edmilson Clésio
  9. 87' Luis Miquissone Stanley Ratifo
  10. FT2-0

Đội hình

Mozambique HLV: Luís Gonçalves
  1. Franque
  2. Mexer
  3. Zainadine Junior
  4. Sidique
  5. Reinildo
  6. Kito▼ 67'
  7. Kambala
  8. Geny
  9. Clésio▼ 80'
  10. Stanley Ratifo▼ 87'
  11. Witi

Dự bị 12

  1. Geraldo▲ 67'
  2. Edmilson▲ 80'
  3. Luis Miquissone▲ 87'
  4. Dayo
  5. Kamo-Kamo
  6. Maninho
  7. Reginaldo
  8. Telinho
  9. Guambe
  10. Infren
  11. José Guirrugo
  12. Chico
Mauritius HLV: A. Patel
  1. K. Jean-Louis
  2. L. Rose
  3. K. Agathe▼ 29'
  4. F. Rasolofonirina
  5. W. St. Martin
  6. J. Augustin
  7. K. Bru
  8. J. Villeneuve
  9. K. Perticots▼ 73'
  10. A. Nazira▼ 65'
  11. A. Francois

Dự bị 7

  1. E. Vincent▲ 29'
  2. A. Sophie▲ 65'
  3. S. Nabab▲ 73'
  4. A. Botlar
  5. C. Casernes
  6. J. Patate
  7. M. Jocelyn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

15Trận đấu5
10Ghi được1
16Thủng lưới10
0.67Bàn thắng mỗi trận0.2
6Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn2
8Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu