Mauritius
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mozambique

Mauritius vs Mozambique

Tỷ số chung cuộc: Mauritius 0-1 Mozambique tại World Cup - Qualification Africa, 4 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Mauritius thắng 0, hòa 0, Mozambique thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
World Cup - Qualification Africa · 1st Round
Sân vận động
Anjalay Stadium, Belle Vue, Mapou
Phong độ
LLLLL Mauritius
LWLLD Mozambique
  1. 9' 0-1 Telinho
  2. HT0-1
  3. 60' K. Bru S. Nabab
  4. 74' A. Sophie E. Vincent
  5. 77' Kamo-Kamo Witi
  6. 81' Geraldo Kito
  7. 90'+2 A. Botlar K. Perticots
  8. 90'+1 Stanley Ratifo Reginaldo
  9. FT0-1

Đội hình

Mauritius HLV: A. Patel
  1. K. Jean-Louis
  2. L. Rose
  3. M. Dorza
  4. K. Agathe
  5. E. Vincent▼ 74'
  6. F. Rasolofonirina
  7. J. Villeneuve
  8. K. Perticots▼ 90'
  9. A. Nazira
  10. S. Nabab▼ 60'
  11. A. Francois

Dự bị 9

  1. K. Bru▲ 60'
  2. A. Sophie▲ 74'
  3. A. Botlar▲ 90'
  4. C. Casernes
  5. C. Jackson
  6. J. Augustin
  7. J. Patate
  8. M. Jocelyn
  9. W. St. Martin
Mozambique HLV: Luís Gonçalves
  1. Franque
  2. Mexer
  3. Zainadine Junior
  4. Sidique
  5. Reinildo
  6. Kito▼ 81'
  7. Kambala
  8. Telinho
  9. Clésio
  10. Reginaldo▼ 90'
  11. Witi▼ 77'

Dự bị 11

  1. Kamo-Kamo▲ 77'
  2. Geraldo▲ 81'
  3. Stanley Ratifo▲ 90'
  4. Dayo
  5. Edmilson
  6. Geny
  7. José Guirrugo
  8. Luis Miquissone
  9. Maninho
  10. Guambe
  11. Infren

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 10 - 4 +6 14
1
Algeria
6 25 - 4 +21 14
1
Cameroon
6 12 - 3 +9 15
1
Congo DR
6 9 - 3 +6 11
1
Ghana
6 7 - 3 +4 13
1
Ma-rốc
6 20 - 1 +19 18
1
Mali
6 11 - 0 +11 16
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 13
1
Senegal
6 15 - 4 +11 16
1
Tunisia
6 11 - 2 +9 13
2
Benin
6 5 - 4 +1 10
2
Burkina Faso
6 12 - 4 +8 12
2
Cape Verde Islands
6 8 - 6 +2 11
2
Equatorial Guinea
6 6 - 5 +1 11
2
Gabon
6 7 - 8 -1 7
2
Guinea-Bissau
6 5 - 11 -6 6
2
Ivory Coast
6 10 - 3 +7 13
2
South Africa
6 6 - 2 +4 13
2
Togo
6 5 - 6 -1 8
2
Uganda
6 3 - 2 +1 9
3
Ethiopia
6 4 - 7 -3 5
3
Guinea
6 5 - 11 -6 4
3
Kenya
6 4 - 9 -5 6
3
Liberia
6 5 - 8 -3 6
3
Libya
6 4 - 7 -3 7
3
Mozambique
6 2 - 8 -6 4
3
Namibia
6 5 - 10 -5 5
3
Niger
6 13 - 17 -4 7
3
Tanzania
6 6 - 8 -2 8
3
Zambia
6 8 - 9 -1 7
4
Angola
6 6 - 8 -2 5
4
Central African Republic
6 4 - 9 -5 4
4
Congo - Kinshasa
6 5 - 10 -5 3
4
Djibouti
6 4 - 29 -25 0
4
Madagascar
6 4 - 9 -5 4
4
Malawi
6 2 - 12 -10 3
4
Mauritania
6 2 - 11 -9 2
4
Rwanda
6 2 - 9 -7 1
4
Sudan
6 5 - 12 -7 3
4
Zimbabwe
6 2 - 7 -5 2
World Cup (Third stage)

So sánh

5Trận đấu15
1Ghi được10
10Thủng lưới16
0.2Bàn thắng mỗi trận0.67
0Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu