FC Bayern München U19
2 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
PSG U19

FC Bayern München U19 vs PSG U19

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München U19 2-5 PSG U19 tại UEFA Youth League, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Bayern München U19 thắng 1, hòa 1, PSG U19 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Youth League · League Stage · Vòng 5
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München
Phong độ
WLWWW FC Bayern München U19
WWWDW PSG U19
  1. 8' 0-1 I. Mbaye
  2. 36' 0-2 M. Sangaré · Y. Khafi
  3. 40' N. Irankunda
  4. 45' P. Scholl
  5. 45'+2 T. Cordier
  6. HT0-2
  7. 46' K. Rüger N. Irankunda
  8. 47' 0-3 M. Sangaré · I. Mbaye
  9. 61' N. Aseko-Nkili
  10. 64' 0-4 I. Mbaye · M. Sangaré
  11. 65' S. Unsöld J. Asp Jensen
  12. 65' L. Richter J. Kusi-Asare
  13. 65' A. Ličina G. Della Rovere
  14. 66' H. Diandaga D. Boly
  15. 70' 0-5 M. Sangaré · M. Diaby
  16. 73' S. Unsold
  17. 74' E. Mbemba A. Tape
  18. 74' A. Ayari O. Camara
  19. 75' R. Abo El Nay M. Diaby
  20. 78' Y. Nasrawe11m 1-5
  21. 78' A. Aznou · S. Unsöld 2-5
  22. 86' M. Scott Y. Nasrawe
  23. 90'+3 M. Scott
  24. FT2-5

Đội hình

FC Bayern München U19 HLV: P. Gaydarov
  1. 1L. Klanac
  2. 3A. Aznou
  3. 4P. Scholl
  4. 5L. Puljić
  5. 2M. Dalpiaz
  6. 6N. Aséko Nkili
  7. 8J. Asp Jensen ▼ 65'
  8. 11G. Della Rovere ▼ 65'
  9. 10Y. Nasrawe ▼ 86'
  10. 7N. Irankunda ▼ 46'
  11. 9J. Kusi-Asare ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 13K. Rüger ▲ 46'
  2. 20S. Unsöld ▲ 65'
  3. 14L. Richter ▲ 65'
  4. 16A. Ličina ▲ 65'
  5. 17M. Scott ▲ 86'
  6. 18L. Ruland
  7. 19W. Mike
  8. 15F. Chávez
  9. 12L. Schäfer
PSG U19 HLV: D. Suarez
  1. 23M. James
  2. 3T. Cordier
  3. 4N. El Hannach
  4. 30D. Boly ▼ 66'
  5. 6M. Diaby ▼ 75'
  6. 8Y. Khafi
  7. 11O. Camara ▼ 74'
  8. 15V. Diyinu Nzinga
  9. 12A. Tape ▼ 74'
  10. 9M. Sangaré
  11. 49I. Mbaye

Dự bị 8

  1. 17H. Diandaga ▲ 66'
  2. 35E. Mbemba ▲ 74'
  3. 20A. Ayari ▲ 74'
  4. 25R. Abo El Nay ▲ 75'
  5. 18M. Jangeal
  6. 5E. Bagbonon
  7. 33E. Ly
  8. 39B. Sy

Thống kê

14
10

So sánh

36Trận đấu6
95Ghi được14
54Thủng lưới13
2.64Bàn thắng mỗi trận2.33
9Giữ sạch lưới0
27Trên 2.5 bàn4
57Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu