Italy U21 vs Na Uy U21
Tỷ số chung cuộc: Italy U21 0-1 Na Uy U21 tại UEFA U21 Championship, 28 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Italy U21 thắng 2, hòa 0, Na Uy U21 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA U21 Championship · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WWWWD Italy U21
- WLWWL Na Uy U21
- 6' Håkon Evjen
- HT0-0
- 49' Samuele Ricci
- 58' ▲ O. Bobb ▼ S. Jatta
- 58' ▲ A. Nusa ▼ H. Evjen
- 62' ▲ L. Colombo ▼ P. Pellegri
- 62' ▲ N. Cambiaghi ▼ W. Gnonto
- 65' 0-1 E. Botheim
- 70' ▲ O. Sahraoui ▼ E. Ceïde
- 71' ▲ F. Miretti ▼ N. Rovella
- 71' ▲ A. Cambiaso ▼ R. Bellanova
- 76' ▲ M. Cancellieri ▼ G. Scalvini
- 80' ▲ C. Zafeiris ▼ J. Kitolano
- 81' ▲ W. Kamanzi ▼ D. Møller Wolfe
- 90'+4 Matteo Cancellieri
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Carnesecchi 7.7
- 15C. Okoli 7.2
- 6M. Lovato 6.5
- 2G. Scalvini ▼ 76' 6.6
- 12R. Bellanova ▼ 71' 7.0
- 10N. Rovella ▼ 71' 6.9
- 8S. Tonali 7.2
- 4S. Ricci 6.3
- 3F. Parisi 6.3
- 11P. Pellegri ▼ 62' 6.3
- 17W. Gnonto ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 9L. Colombo ▲ 62' 6.2
- 23N. Cambiaghi ▲ 62' 6.3
- 21F. Miretti ▲ 71' 6.3
- 20A. Cambiaso ▲ 71' 6.2
- 18M. Cancellieri ▲ 76' 6.3
- 19E. Caprile
- 16E. Bove
- 13D. Udogie
- 22S. Turati
- 5L. Pirola
- 14G. Cittadini
- 7S. Esposito
- 12K. Klaesson 7.2
- 2S. Sebulonsen 7.2
- 3H. Heggheim 7.6
- 4J. Daland 7.6
- 5D. Møller Wolfe ▼ 81' 6.7
- 16H. Evjen ▼ 58' 7.2
- 7J. Kitolano ▼ 80' 7.0
- 8J. Hove 6.7
- 9S. Jatta ▼ 58' 6.2
- 20E. Botheim ⚽ 7.3
- 11E. Ceïde ▼ 70' 7.0
Dự bị 12
- 10O. Bobb ▲ 58' 6.9
- 17A. Nusa ▲ 58' 7.6
- 14O. Sahraoui ▲ 70' 6.3
- 22C. Zafeiris ▲ 80' 7.2
- 19W. Kamanzi ▲ 81' 6.6
- 15C. Rösler
- 1M. Hedenstad Christiansen
- 6S. Heggheim
- 13L. Hjelde
- 18M. Solbakken
- 23R. Sandberg
- 21T. Christensen
Thống kê
02⚑4
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
1Trúng đích6
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
492Chuyền bóng386
417Chuyền chính xác302
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 2 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 2 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 |
Euro U21 (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
13Trận đấu15
23Ghi được29
10Thủng lưới15
1.77Bàn thắng mỗi trận1.93
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai19