Na Uy U21
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Italy U21

Na Uy U21 vs Italy U21

Tỷ số chung cuộc: Na Uy U21 0-3 Italy U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 10 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Na Uy U21 thắng 1, hòa 0, Italy U21 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 21
Sân vận động
SR-Bank Arena, Stavanger
Phong độ
WLWWL Na Uy U21
WWWWD Italy U21
  1. 10' 0-1 T. Baldanzi · W. Gnonto
  2. 40' D. Coppola
  3. HT0-1
  4. 46' T. Aasgaard S. Mannsverk
  5. 57' N. Pisilli F. Esposito
  6. 63' S. Ørjasæter M. Broholm
  7. 63' L. Nordås S. Jatta
  8. 72' 0-2 T. Baldanzi · M. Ruggeri
  9. 80' 0-3 T. Baldanzi · G. Fabbian
  10. 81' L. F. Hjelde
  11. 88' S. Nypan J. Mvuka
  12. 88' O. Braude M. Løvik
  13. 88' A. Raimondo W. Gnonto
  14. 88' N. Savona G. Fabbian
  15. 88' D. Ghilardi T. Baldanzi
  16. FT0-3

Đội hình

Na Uy U21 HLV: J. Jalland
  1. 1S. Tangvik
  2. 4L. Hjelde
  3. 14M. Løvik ▼ 88'
  4. 3R. Østrøm
  5. 8S. Mannsverk ▼ 46'
  6. 10K. Arnstad
  7. 20J. Mvuka ▼ 88'
  8. 7I. Hansen-Aarøen
  9. 16E. Edh
  10. 22M. Broholm ▼ 63'
  11. 9S. Jatta ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 6T. Aasgaard ▲ 46'
  2. 17S. Ørjasæter ▲ 63'
  3. 11L. Nordås ▲ 63'
  4. 15S. Nypan ▲ 88'
  5. 2O. Braude ▲ 88'
  6. 5B. Skaret
  7. 13T. Guddal
  8. 18E. Melkersen
  9. 12M. Rugland Ree
Italy U21 HLV: C. Nunziata
  1. 1S. Desplanches
  2. 5L. Pirola
  3. 3M. Ruggeri
  4. 2M. Zanotti
  5. 16D. Coppola
  6. 11T. Baldanzi ▼ 88'
  7. 14G. Fabbian ▼ 88'
  8. 8E. Bove
  9. 7C. Ndour
  10. 10W. Gnonto ▼ 88'
  11. 18F. Esposito ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 17N. Pisilli ▲ 57'
  2. 19A. Raimondo ▲ 88'
  3. 15N. Savona ▲ 88'
  4. 6D. Ghilardi ▲ 88'
  5. 23F. Tongya
  6. 21G. Bonfanti
  7. 9G. Ambrosino
  8. 4A. Bianco
  9. 12G. Zacchi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

14Trận đấu10
33Ghi được27
21Thủng lưới4
2.36Bàn thắng mỗi trận2.7
5Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn4
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu