Hà Lan U21 vs Georgia U21
Tỷ số chung cuộc: Hà Lan U21 1-1 Georgia U21 tại UEFA U21 Championship, 27 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hà Lan U21 thắng 2, hòa 1, Georgia U21 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA U21 Championship · Group Stage · Vòng 3
- Sân vận động
- Boris Paichadze Dinamo Arena, Tbilisi
- Phong độ
- WWWWW Hà Lan U21
- LLWWL Georgia U21
- -5' Zuriko Davitashvili
- 21' ▲ J. Zirkzee ▼ B. Brobbey
- 42' 0-1 Z. Davitashvili · A. Mekvabishvili
- 45'+3 Anzor Mekvabishvili
- 45' Nodar Lominadze
- 45'+6 K. Taylor 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ L. Gagnidze ▼ N. Lominadze
- 58' ▲ S. Khvadagiani ▼ G. Tsitaishvili
- 74' ▲ E. Tavşan ▼ J. Ekkelenkamp
- 74' ▲ T. Dallinga ▼ W. Burger
- 79' ▲ G. Guliashvili ▼ G. Gagua
- 82' ▲ M. Manhoef ▼ M. van Ewijk
- 83' ▲ I. Maatsen ▼ Q. Hartman
- 90'+2 ▲ O. Mamageishvili ▼ Z. Davitashvili
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Verbruggen 6.5
- 12M. van Ewijk ▼ 82' 6.9
- 3J. van Hecke 6.9
- 4M. van de Ven 6.3
- 5Q. Hartman ▼ 83' 6.9
- 18W. Burger ▼ 74' 7.3
- 8R. Gravenberch 7.3
- 11J. Ekkelenkamp ▼ 74' 6.9
- 10K. Taylor ⚽ 7.3
- 7C. Summerville 7.5
- 9B. Brobbey ▼ 21' 6.3
Dự bị 11
- 20J. Zirkzee ▲ 21' 6.3
- 22E. Tavşan ▲ 74' 6.6
- 19T. Dallinga ▲ 74' 6.5
- 17M. Manhoef ▲ 82' 6.5
- 15I. Maatsen ▲ 83' 6.3
- 13S. Sambo
- 2D. Rensch
- 14L. Reis
- 16K. Scherpen
- 23J. Schendelaar
- 21S. Mijnans
- 1G. Mamardashvili 6.6
- 13G. Gocholeishvili 6.3
- 15S. Sazonov 7.6
- 3I. Gelashvili 6.3
- 4A. Kalandadze 6.9
- 19G. Tsitaishvili ▼ 58' 6.7
- 21N. Lominadze ▼ 46' 6.3
- 8A. Mekvabishvili ⇢ 7.5
- 16I. Azarov 6.9
- 11G. Gagua ▼ 79' 6.7
- 7Z. Davitashvili ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 11
- 6L. Gagnidze ▲ 46' 6.9
- 5S. Khvadagiani ▲ 58' 6.2
- 9G. Guliashvili ▲ 79' 6.7
- 18O. Mamageishvili ▲ 90'
- 10G. Moistsrapishvili
- 2T. Kapanadze
- 14G. Sigua
- 17N. Khorkheli
- 22J. Jinjolava
- 12N. Kalichava
- 23L. Kutaladze
Thống kê
00⚑9
⚑130
72%Kiểm soát bóng28%
26Dứt điểm8
3Trúng đích2
16Chệch đích5
16Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
9Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
1Cứu thua2
595Chuyền bóng231
535Chuyền chính xác168
90%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 2 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 2 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 |
Euro U21 (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
14Trận đấu5
34Ghi được7
5Thủng lưới3
2.43Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn1
24Hiệp hai3