Hà Lan U21
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Georgia U21

Hà Lan U21 vs Georgia U21

Tỷ số chung cuộc: Hà Lan U21 3-1 Georgia U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 9 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hà Lan U21 thắng 2, hòa 1, Georgia U21 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 19
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWWW Hà Lan U21
LLWWL Georgia U21
  1. 4' E. Emegha · R. van Bommel 1-0
  2. 9' R. Flamingo
  3. 18' E. Emegha · M. Manhoef 2-0
  4. 25' I. Maatsen
  5. 27' A. Milambo
  6. 30' 2-1 O. Mamageishvili · S. Khvadagiani
  7. HT2-1
  8. 46' A. Salah-Eddine A. Milambo
  9. 57' G. Abuashvili G. Mamageishvili
  10. 57' D. Gogotishvili D. Zurabiani
  11. 68' N. Ohio E. Emegha
  12. 71' N. Ohio · I. Maatsen 3-1
  13. 74' L. Odishvili N. Ugrekhelidze
  14. 76' D. Gogotishvili
  15. 81' L. Gagnidze
  16. 81' V. Gordeziani L. Odisharia
  17. 81' L. Osikmashvili L. Gagnidze
  18. 84' L. Kharatishvili
  19. 84' G. Zechiël Y. Regeer
  20. 85' I. Cissoko M. Manhoef
  21. FT3-1

Đội hình

Hà Lan U21 HLV: M. Reiziger
  1. 1R. Owusu-Oduro
  2. 5I. Maatsen
  3. 2D. Rensch
  4. 3R. Flamingo
  5. 4Y. Baas
  6. 6D. Proper
  7. 10Y. Regeer ▼ 84'
  8. 8A. Milambo ▼ 46'
  9. 7M. Manhoef ▼ 85'
  10. 19E. Emegha ▼ 68'
  11. 11R. van Bommel

Dự bị 9

  1. 20A. Salah-Eddine ▲ 46'
  2. 9N. Ohio ▲ 68'
  3. 21G. Zechiël ▲ 84'
  4. 22I. Cissoko ▲ 85'
  5. 17M. van Brederode
  6. 12T. Asante
  7. 14M. Bruns
  8. 16C. Raatsie
  9. 13W. Goes
Georgia U21 HLV: R. Svanadze
  1. 23L. Kharatishvili
  2. 4S. Khvadagiani
  3. 13S. Mamatsashvili
  4. 6N. Lominadze
  5. 11G. Mamageishvili ▼ 57'
  6. 8O. Mamageishvili
  7. 5N. Ugrekhelidze ▼ 74'
  8. 10L. Gagnidze ▼ 81'
  9. 16D. Zurabiani ▼ 57'
  10. 7L. Odisharia ▼ 81'
  11. 9G. Kvernadze

Dự bị 9

  1. 20G. Abuashvili ▲ 57'
  2. 17D. Gogotishvili ▲ 57'
  3. 3L. Odishvili ▲ 74'
  4. 22V. Gordeziani ▲ 81'
  5. 14L. Osikmashvili ▲ 81'
  6. 1M. Makatsaria
  7. 19T. Morchiladze
  8. 2Z. Rukhadze
  9. 21I. Yegoian

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu12
34Ghi được17
3Thủng lưới13
3.09Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu