Đức U21 vs Israel U21
Tỷ số chung cuộc: Đức U21 1-1 Israel U21 tại UEFA U21 Championship, 22 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Đức U21 thắng 2, hòa 1, Israel U21 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA U21 Championship · Group Stage · Vòng 2
- Sân vận động
- Ramaz Shengelias Sakhelobis Stadioni, Kutaisi
- Phong độ
- WWWDW Đức U21
- LWLLL Israel U21
- 15' Henning Matriciani
- 20' 0-1 D. Turgeman · O. Gloukh
- 26' Y. Aurel Bisseck · A. Stiller 1-1
- 33' Omri Gendelman
- 38' Eden Karzev
- 45' Eden Karzev
- 45' Eden Karzev
- HT1-1
- 46' ▲ A. Bar ▼ O. Bilu
- 52' Angelo Stiller
- 65' ▲ I. Toklomati Giorno ▼ D. Turgeman
- 73' ▲ J. Ngankam ▼ D. Huseinbašić
- 75' ▲ A. Khalaili ▼ E. Azulay
- 78' Gil Cohen
- 81' ▲ E. Martel ▼ Y. Keitel
- 82' ▲ N. Weiper ▼ Y. Moukoko
- 85' ▲ N. Weißhaupt ▼ L. Netz
- 86' ▲ H. Layous ▼ O. Gloukh
- 90'+4 Daniel Peretz
- 90'+1 Roy Revivo
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Atubolu 6.2
- 2J. Vagnoman 7.7
- 5Y. Aurel Bisseck ⚽ 7.2
- 14H. Matriciani 7.2
- 22L. Netz ▼ 85' 7.0
- 6T. Krauß 7.2
- 8Y. Keitel ▼ 81' 7.5
- 10A. Stiller ⇢ 7.3
- 18D. Huseinbašić ▼ 73' 7.0
- 9K. Schade 7.0
- 11Y. Moukoko ▼ 82' 5.3
Dự bị 12
- 20J. Ngankam ▲ 73' 5.9
- 16E. Martel ▲ 81' 6.5
- 19N. Weiper ▲ 82' 6.3
- 17N. Weißhaupt ▲ 85' 7.0
- 7F. Becker
- 12N. Mantl
- 23C. Früchtl
- 15M. Bauer
- 3K. Schmidt
- 13K. Fischer
- 21F. Alidou
- 4M. Dárdai
- 1Daniel Peretz 8.2
- 2K. Jaber 6.7
- 21S. Lemkin 7.0
- 6O. Gandelman 6.7
- 5G. Cohen 6.5
- 12R. Revivo 6.3
- 14O. Bilu ▼ 46' 6.6
- 7E. Kartsev 5.7
- 15E. Azulay ▼ 75' 6.2
- 11D. Turgeman ⚽ ▼ 65' 6.6
- 10O. Gloukh ⇢ ▼ 86' 6.3
Dự bị 11
- 8A. Bar ▲ 46' 6.5
- 9I. Toklomati Giorno ▲ 65' 6.6
- 13A. Khalaili ▲ 75' 6.6
- 20H. Layous ▲ 86' 6.3
- 3Z. Morgan
- 23T. Zarfati
- 17A. Prada
- 4O. Blorian
- 22I. Hajaj
- 16Y. Hofmeister
- 19M. Abu Rumi
Thống kê
02⚑2
⚑061
78%Kiểm soát bóng22%
17Dứt điểm3
5Trúng đích2
8Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
2Phạt góc0
3Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
686Chuyền bóng205
603Chuyền chính xác123
88%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 6 - 0 | +6 | 9 | |
| 1 | 3 | 5 - 3 | +2 | 5 | |
| 1 | 3 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 1 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 2 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 2 | 3 | 2 - 3 | -1 | 4 | |
| 2 | 3 | 5 - 8 | -3 | 3 | |
| 2 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 3 | 3 | 0 - 3 | -3 | 1 | |
| 3 | 3 | 2 - 4 | -2 | 3 | |
| 3 | 3 | 2 - 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 3 - 4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 4 | 3 | 2 - 3 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 |
Euro U21 (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
4Trận đấu6
5Ghi được2
6Thủng lưới8
1.25Bàn thắng mỗi trận0.33
0Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn1
1Hiệp hai1