Israel U21
1 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Đức U21

Israel U21 vs Đức U21

Tỷ số chung cuộc: Israel U21 1-5 Đức U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 4 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Israel U21 thắng 0, hòa 1, Đức U21 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 17
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Phong độ
LWLLL Israel U21
WWWDW Đức U21
  1. 5' 0-1 N. Tresoldi · R. Reitz
  2. 14' 0-2 K. Adeyemi · R. Reitz
  3. 30' R. Nawi Y. Levi
  4. 35' 0-3 N. Tresoldi
  5. 39' A. Yona
  6. 45' R. Nawi
  7. HT0-3
  8. 46' S. Podgoreanu D. Leidner
  9. 46' R. Elimelech N. Ben Harush
  10. 51' N. Yehoshua
  11. 59' A. Sieb J. Thielmann
  12. 59' M. Beifus M. Rosenfelder
  13. 59' A. Knauff N. Woltemade
  14. 61' 0-4 K. Adeyemi
  15. 62' I. Ben Hamo S. Lemkin
  16. 64' N. Yehoshua · A. Yona 1-4
  17. 71' K. Topp N. Tresoldi
  18. 74' L. Kasa M. Abu Rumi
  19. 79' E. Martel
  20. 79' P. Nebel M. Röhl
  21. 84' M. Beifus
  22. 90'+4 1-5 A. Knauff · K. Topp
  23. FT1-5

Đội hình

Israel U21 HLV: G. Luzon
  1. 18N. Eliasi
  2. 16D. Leidner ▼ 46'
  3. 3N. Malmud
  4. 4S. Lemkin ▼ 62'
  5. 5O. Israelov
  6. 2N. Ben Harush ▼ 46'
  7. 8Y. Levi ▼ 30'
  8. 10A. Yona
  9. 6N. Yehoshua
  10. 19M. Abu Rumi ▼ 74'
  11. 11E. Madmon

Dự bị 9

  1. 20R. Nawi ▲ 30'
  2. 7S. Podgoreanu ▲ 46'
  3. 12R. Elimelech ▲ 46'
  4. 14I. Ben Hamo ▲ 62'
  5. 21L. Kasa ▲ 74'
  6. 15K. Zoabi
  7. 9S. Nahmani
  8. 1O. Melika
  9. 17A. Ganah
Đức U21 HLV: A. Di Salvo
  1. 1J. Urbig
  2. 4B. Arrey-Mbi
  3. 16L. Netz
  4. 5M. Rosenfelder ▼ 59'
  5. 18R. Reitz
  6. 11J. Thielmann ▼ 59'
  7. 6E. Martel
  8. 8M. Röhl ▼ 79'
  9. 9K. Adeyemi
  10. 10N. Woltemade ▼ 59'
  11. 19N. Tresoldi ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 21A. Sieb ▲ 59'
  2. 15M. Beifus ▲ 59'
  3. 7A. Knauff ▲ 59'
  4. 22K. Topp ▲ 71'
  5. 20P. Nebel ▲ 79'
  6. 13F. Krätzig
  7. 3N. Brown
  8. 12F. Gebhardt
  9. 2T. Oermann

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
5Ghi được37
18Thủng lưới10
0.5Bàn thắng mỗi trận3.36
1Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn8
3Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu