Bulgaria U21
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ba Lan U21

Bulgaria U21 vs Ba Lan U21

Tỷ số chung cuộc: Bulgaria U21 3-0 Ba Lan U21 tại UEFA U21 Championship, 15 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bulgaria U21 thắng 2, hòa 1, Ba Lan U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship · Qualifying Round · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Slavija, Sofia
Trọng tài
Y. Kozyk
Phong độ
WWLLW Bulgaria U21
WLWWD Ba Lan U21
  1. 3' J. Sobocinski
  2. 34' A. Hristov
  3. 43' T. Yordanov 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' P. Płacheta M. Listkowski
  6. 46' S. Kowalczyk M. Ambrosiewicz
  7. 47' K. Fila
  8. 50' P. Klimala
  9. 51' S. Ivanov 2-0
  10. 53' L. Kotev
  11. 61' S. Ivanov 3-0
  12. 68' B. Bida M. Bogusz
  13. 69' K. Fila
  14. 69' K. Fila
  15. 72' S. Lusiusz K. Jóźwiak
  16. 74' B. Slisz P. Klimala
  17. 76' M. Minchev K. Krastev
  18. 84' G. Rusev S. Ivanov
  19. 90' D. Yankov L. Kotev
  20. 90' S. Gavrilov I. Naydenov
  21. 90' S. Kovachev T. Yordanov
  22. FT3-0

Đội hình

Bulgaria U21 HLV: A. Dimitrov
  1. 1D. Naumov
  2. 15P. Hristov
  3. 6V. Antov
  4. 19I. Turitsov
  5. 2A. Hristov
  6. 4A. Lyaskov
  7. 16I. Naydenov ▼ 90'
  8. 21L. Kotev ▼ 90'
  9. 9T. Yordanov ▼ 90'
  10. 10S. Ivanov ▼ 84'
  11. 7K. Krastev ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 17M. Minchev ▲ 76'
  2. 11G. Rusev ▲ 84'
  3. 8D. Yankov ▲ 90'
  4. 18S. Gavrilov ▲ 90'
  5. 14S. Kovachev ▲ 90'
  6. 20A. Chandarov
  7. 12I. Dyulgerov
  8. 3I. Iliev
  9. 22I. Tilev
Ba Lan U21 HLV: C. Michniewicz
  1. 1K. Grabara
  2. 15R. Gumny
  3. 3K. Pestka
  4. 19K. Fila
  5. 5S. Walukiewicz
  6. 4J. Sobociński
  7. 7K. Jóźwiak ▼ 72'
  8. 14M. Listkowski ▼ 46'
  9. 6M. Ambrosiewicz ▼ 46'
  10. 17M. Bogusz ▼ 68'
  11. 10P. Klimala ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 11P. Płacheta ▲ 46'
  2. 20S. Kowalczyk ▲ 46'
  3. 23B. Bida ▲ 68'
  4. 16S. Lusiusz ▲ 72'
  5. 13B. Slisz ▲ 74'
  6. 18J. Moder
  7. 22M. Bulka
  8. 2P. Wisniewski
  9. 9P.Tomczyk

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bỉ U21
6 13 - 1 +12 18
1
Croatia U21
7 17 - 4 +13 19
1
Czech Republic U21
7 12 - 4 +8 16
1
Đức U21
7 25 - 8 +17 18
1
Hy Lạp U21
7 15 - 1 +14 17
1
Pháp U21
7 22 - 1 +21 19
1
Tây Ban Nha U21
7 25 - 4 +21 18
1
Thụy Điển U21
7 18 - 5 +13 14
1
Thụy Sĩ U21
7 20 - 3 +17 19
2
Anh U21
5 12 - 4 +8 13
2
Bồ Đào Nha U21
6 21 - 1 +20 16
2
Đan Mạch U21
4 4 - 2 +2 9
2
Hà Lan U21
6 20 - 3 +17 14
2
Israel U21
7 17 - 8 +9 16
2
Italy U21
6 10 - 3 +7 14
2
Na Uy U21
6 18 - 6 +12 15
2
Slovakia U21
7 13 - 9 +4 12
2
Ukraina U21
6 7 - 8 -1 13
3
Áo U21
8 18 - 9 +9 13
3
Ba Lan U21
7 19 - 6 +13 14
3
Belarus U21
7 12 - 7 +5 9
3
Bosnia-Herzegovina U21
8 9 - 12 -3 11
3
Bulgaria U21
7 8 - 8 0 8
3
Malta U21
6 7 - 18 -11 6
3
Serbia U21
7 7 - 8 -1 8
3
Slovenia U21
7 7 - 6 +1 9
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
6 5 - 8 -3 7
4
Albania U21
7 8 - 10 -2 9
4
Hungary U21
7 13 - 12 +1 10
4
Iceland U21
6 7 - 5 +2 8
4
Moldova U21
7 2 - 8 -6 8
4
North Macedonia U21
7 5 - 9 -4 6
4
Northern Ireland U21
7 7 - 12 -5 6
4
Phần Lan U21
6 9 - 7 +2 10
4
Republic of Ireland U21
6 7 - 5 +2 10
4
Scotland U21
5 3 - 7 -4 4
5
Azerbaijan U21
7 6 - 19 -13 4
5
Faroe Islands U21
7 4 - 7 -3 6
5
Kazakhstan U21
5 2 - 9 -7 0
5
Kosovo U21
6 4 - 7 -3 7
5
Latvia U21
7 4 - 17 -13 3
5
Litva U21
7 3 - 23 -20 3
5
Montenegro U21
8 10 - 14 -4 8
5
Síp U21
6 12 - 8 +4 7
5
Xứ Wales U21
7 12 - 12 0 7
6
Andorra U21
6 1 - 13 -12 0
6
Armenia U21
6 5 - 17 -12 3
6
Estonia U21
8 0 - 23 -23 0
6
Gibraltar U21
6 0 - 28 -28 0
6
Liechtenstein U21
8 0 - 45 -45 0
6
Luxembourg U21
7 2 - 17 -15 1
6
Nga U21
6 15 - 4 +11 15
6
San Marino U21
7 0 - 27 -27 0
Euro U21

So sánh

10Trận đấu10
14Ghi được19
5Thủng lưới8
1.4Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu