Serbia U21
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ukraina U21

Serbia U21 vs Ukraina U21

Tỷ số chung cuộc: Serbia U21 1-0 Ukraina U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 15 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Serbia U21 thắng 1, hòa 0, Ukraina U21 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 25
Phong độ
WLWWW Serbia U21
WWLLL Ukraina U21
  1. 13' M. Petković J. Milošević
  2. 21' M. Aleksić · J. Mijatović 1-0
  3. 31' M. Melnychenko
  4. 40' I. Varfolomeev
  5. 40' U. Lazic
  6. 45'+2 M. Aleksic
  7. 45'+2 J. Mijatovic
  8. 45'+2 A. Smolyakov
  9. 45'+3 J. Sljivic
  10. HT1-0
  11. 53' I. Kvasnytsia I. Krasnopir
  12. 53' O. Ocheretko I. Varfolomieiev
  13. 72' M. Khlan A. Smoliakov
  14. 72' O. Fedor Y. Yarmoliuk
  15. 78' N. Trifunović J. Šljivić
  16. 90'+2 A. Vukičević V. Radojević
  17. 90'+2 N. Krstić M. Aleksić
  18. 90' I. Horbach I. Kvasnytsia
  19. FT1-0

Đội hình

Serbia U21 HLV: L. Drulović
  1. 12L. Kaličanin
  2. 17V. Radojević ▼ 90'
  3. 2U. Lazić
  4. 14V. Đurđević
  5. 4N. Miličić
  6. 3S. Popović
  7. 20J. Šljivić ▼ 78'
  8. 6M. Stjepanović
  9. 7J. Mijatović
  10. 9J. Milošević ▼ 13'
  11. 10M. Aleksić ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 8M. Petković ▲ 13'
  2. 21N. Trifunović ▲ 78'
  3. 18A. Vukičević ▲ 90'
  4. 19N. Krstić ▲ 90'
  5. 1L. Lijeskić
  6. 22M. Veličković
  7. 23D. Stevanović
  8. 15D. Pavlović
  9. 5D. Aćimović
Ukraina U21 HLV: Unai Melgosa
  1. 1R. Neshcheret
  2. 5V. Roman
  3. 13V. Saliuk
  4. 15A. Smoliakov ▼ 72'
  5. 22V. Rubchynskyi
  6. 21M. Braharu
  7. 11N. Voloshyn
  8. 10Y. Yarmoliuk ▼ 72'
  9. 19I. Varfolomieiev ▼ 53'
  10. 3M. Melnychenko
  11. 9I. Krasnopir ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 14I. Kvasnytsia ▲ 53'
  2. 8O. Ocheretko ▲ 53'
  3. 7M. Khlan ▲ 72'
  4. 17O. Fedor ▲ 72'
  5. 20I. Horbach ▲ 90'
  6. 2K. Vivcharenko
  7. 23V. Krapyvtsov
  8. 6T. Mykhavko
  9. 18O. Yatsyk

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

14Trận đấu11
17Ghi được20
22Thủng lưới9
1.21Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
3Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu