Ukraina U21
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Serbia U21

Ukraina U21 vs Serbia U21

Tỷ số chung cuộc: Ukraina U21 2-1 Serbia U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 16 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ukraina U21 thắng 3, hòa 0, Serbia U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Ranking of second-placed teams · Vòng 14
Sân vận động
Arena L'viv, L'viv
Trọng tài
A. Farkas
Phong độ
WWLLL Ukraina U21
WLWWW Serbia U21
  1. 9' D. Kryskiv · M. Mudryk 1-0
  2. 23' I. Milosavljevic
  3. 44' Z. Sehovic
  4. 44' P. Stanic
  5. HT1-0
  6. 46' J. Lukić I. Milosavljević
  7. 46' F. Stuparević M. Pantović
  8. 59' D. Kryskiv
  9. 61' S. Markovic
  10. 67' A. Đerlek P. Stanić
  11. 67' S. Mitrović F. Stevanović
  12. 72' S. Erakovic
  13. 72' I. Zhelizko D. Kryskiv
  14. 78' 1-1 S. Mitrović · S. Tedić
  15. 80' H. Sudakov · A. Bondarenko 2-1
  16. 82' M. Kukharevych B. Vyunnyk
  17. 83' O. Ocheretko H. Sudakov
  18. 84' U. Milovanović M. Topić
  19. 87' D. Alefirenko A. Bondarenko
  20. 88' M. Kukharevych
  21. 89' A. Djerlek
  22. 90'+2 M. Mykhailenko
  23. FT2-1

Đội hình

Ukraina U21 HLV: R. Rotan
  1. 12A. Trubin
  2. 22O. Syrota
  3. 2K. Vivcharenko
  4. 18D. Kryskiv ▼ 72'
  5. 21A. Bondarenko ▼ 87'
  6. 20M. Mudryk
  7. 16A. Batagov
  8. 10H. Sudakov ▼ 83'
  9. 8M. Mykhaylenko
  10. 6O. Sych
  11. 7B. Vyunnyk ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 5I. Zhelizko ▲ 72'
  2. 9M. Kukharevych ▲ 82'
  3. 11O. Ocheretko ▲ 83'
  4. 19D. Alefirenko ▲ 87'
  5. 4M. Talovierov
  6. 3A. Bol
  7. 15V. Vanat
  8. 23K. Fesyun
  9. 13D. Kapinus
Serbia U21 HLV: A. Rogic
  1. 1M. Gordić
  2. 3Z. Šehović
  3. 15S. Marković
  4. 6S. Eraković
  5. 5S. Cestic
  6. 22I. Milosavljević ▼ 46'
  7. 17M. Pantović ▼ 46'
  8. 8M. Topić ▼ 84'
  9. 21P. Stanić ▼ 67'
  10. 9S. Tedić
  11. 11F. Stevanović ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 16J. Lukić ▲ 46'
  2. 18F. Stuparević ▲ 46'
  3. 10A. Đerlek ▲ 67'
  4. 13S. Mitrović ▲ 67'
  5. 19U. Milovanović ▲ 84'
  6. 20A. Janković
  7. 12N. Mićović
  8. 2D. Pavlović
  9. 14F. Antonijević

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

18Trận đấu10
36Ghi được10
24Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn4
20Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu