Hà Lan U21
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Thụy Điển U21

Hà Lan U21 vs Thụy Điển U21

Tỷ số chung cuộc: Hà Lan U21 3-0 Thụy Điển U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 14 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 23
Sân vận động
Stadion de Goffert, Nijmegen
Phong độ
WWWWW Hà Lan U21
WWDWL Thụy Điển U21
  1. 2' E. Emegha · N. Kasanwirjo 1-0
  2. 17' R. van den Berg · N. Kasanwirjo 2-0
  3. 19' O. Rosengren
  4. 20' Y. Regeer
  5. 30' E. Emegha
  6. 30' N. Eile
  7. 33' E. Banzuzi G. Zechiël
  8. 38' D. Rensch
  9. HT2-0
  10. 46' A. Qasem M. Widell
  11. 46' A. Fatah M. Lahdo
  12. 62' D. Gül J. Erabi
  13. 64' J. Rouhi
  14. 64' N. Eilephản lưới 3-0
  15. 70' N. Ohio E. Emegha
  16. 70' E. Poku M. Manhoef
  17. 72' W. Swedberg
  18. 77' M. Vinlöf J. Rouhi
  19. 84' M. van Brederode R. van Bommel
  20. 84' D. Kasius N. Kasanwirjo
  21. 84' H. Skoglund S. Dahl
  22. FT3-0

Đội hình

Hà Lan U21 HLV: M. Reiziger
  1. 1R. Owusu-Oduro
  2. 5N. Kasanwirjo ▼ 84'
  3. 2D. Rensch
  4. 4R. Flamingo
  5. 3R. van den Berg
  6. 8K. Taylor
  7. 10Y. Regeer
  8. 6G. Zechiël ▼ 33'
  9. 7M. Manhoef ▼ 70'
  10. 9E. Emegha ▼ 70'
  11. 11R. van Bommel ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 18E. Banzuzi ▲ 33'
  2. 19N. Ohio ▲ 70'
  3. 22E. Poku ▲ 70'
  4. 17M. van Brederode ▲ 84'
  5. 15D. Kasius ▲ 84'
  6. 13M. Dekker
  7. 14M. Bruns
  8. 16C. Raatsie
  9. 12T. Asante
Thụy Điển U21 HLV: D. Bäckström
  1. 1O. Dovin
  2. 3N. Eile
  3. 2S. Dahl ▼ 84'
  4. 4C. Widell
  5. 5J. Rouhi ▼ 77'
  6. 10W. Swedberg
  7. 6O. Rosengren
  8. 8M. Widell ▼ 46'
  9. 11J. Ondrejka
  10. 7M. Lahdo ▼ 46'
  11. 9J. Erabi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16A. Qasem ▲ 46'
  2. 14A. Fatah ▲ 46'
  3. 19D. Gül ▲ 62'
  4. 15M. Vinlöf ▲ 77'
  5. 18H. Skoglund ▲ 84'
  6. 13J. Tolinsson
  7. 17A. Sher
  8. 12N. Törnqvist
  9. 20E. Ekong

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu10
34Ghi được25
3Thủng lưới10
3.09Bàn thắng mỗi trận2.5
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn6
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu