Thụy Điển U21
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Hà Lan U21

Thụy Điển U21 vs Hà Lan U21

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển U21 2-4 Hà Lan U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 20 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 12
Sân vận động
Borås Arena, Boras
Phong độ
WWDWL Thụy Điển U21
WWWWW Hà Lan U21
  1. 19' N. Kasanwirjo
  2. 37' S. Nanasi · Y. Ayari 1-0
  3. 39' 1-1 S. Hansen · R. van Bommel
  4. 45'+1 I. Maatsen
  5. HT1-1
  6. 46' M. Manhoef S. Hansen
  7. 49' A. Gigovic
  8. 52' R. van Bommel
  9. 55' Y. Regeer M. van Brederode
  10. 62' J. Mendes
  11. 64' 1-2 R. van Bommel
  12. 69' L. Bergvall D. Svensson
  13. 69' J. Persson J. Voelkerling Persson
  14. 77' R. van den Berg
  15. 79' N. Ohio E. Emegha
  16. 81' W. Swedberg J. Tolinsson
  17. 81' O. Rosengren Y. Ayari
  18. 90'+2 1-3 N. Ohio · M. Manhoef
  19. 90'+5 J. Persson · R. Bardghji 2-3
  20. 90'+6 2-4 R. van Bommel · N. Ohio
  21. FT2-4

Đội hình

Thụy Điển U21 HLV: D. Bäckström
  1. 1O. Dovin
  2. 4J. Tolinsson ▼ 81'
  3. 3C. Widell
  4. 2D. Svensson ▼ 69'
  5. 5N. Persson
  6. 11J. Mendes
  7. 10S. Nanasi
  8. 6A. Gigović
  9. 8Y. Ayari ▼ 81'
  10. 7R. Bardghji
  11. 9J. Voelkerling Persson ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 19L. Bergvall ▲ 69'
  2. 20J. Persson ▲ 69'
  3. 17W. Swedberg ▲ 81'
  4. 18O. Rosengren ▲ 81'
  5. 16H. Bolin
  6. 13S. Dahl
  7. 12N. Törnqvist
  8. 14M. Widell
  9. 15N. Eile
Hà Lan U21 HLV: M. Reiziger
  1. 1C. Raatsie
  2. 12N. Kasanwirjo
  3. 5I. Maatsen
  4. 14R. van den Berg
  5. 4F. van Breemen
  6. 8K. Taylor
  7. 6D. Proper
  8. 17S. Hansen ▼ 46'
  9. 11M. van Brederode ▼ 55'
  10. 19E. Emegha ▼ 79'
  11. 10R. van Bommel

Dự bị 9

  1. 7M. Manhoef ▲ 46'
  2. 13Y. Regeer ▲ 55'
  3. 9N. Ohio ▲ 79'
  4. 18J. Baas
  5. 15A. Salah-Eddine
  6. 20C. Twigt
  7. 3R. Flamingo
  8. 21E. Poku
  9. 23R. Owusu-Oduro

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
25Ghi được34
10Thủng lưới3
2.5Bàn thắng mỗi trận3.09
6Giữ sạch lưới9
6Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu