Scotland U21
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tây Ban Nha U21

Scotland U21 vs Tây Ban Nha U21

Tỷ số chung cuộc: Scotland U21 1-2 Tây Ban Nha U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 6 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 19
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Phong độ
WLWLL Scotland U21
WWWWW Tây Ban Nha U21
  1. HT0-0
  2. 53' M. Anderson
  3. 56' J. Milne C. Ramsay
  4. 56' D. Mebude K. Bowie
  5. 59' 0-1 Dean Huijsen · Pablo Torre
  6. 62' D. Mebude 1-1
  7. 66' D. Watson L. King
  8. 66' Alberto Moleiro Diego López
  9. 66' Mateo Joseph Samu Omorodion
  10. 69' 1-2 Mateo Joseph · Hugo Novoa
  11. 75' J. Chilokoa-Mullen
  12. 76' R. Apter J. Mulligan
  13. 76' E. Wilson L. Cameron
  14. 76' Javi Guerra Nico González
  15. 76' Gabri Veiga Pablo Torre
  16. 81' D. Watson
  17. 90'+1 Alejandro Francés Hugo Novoa
  18. FT1-2

Đội hình

Scotland U21 HLV: S. Gemmill
  1. 1C. Slicker
  2. 6L. King ▼ 66'
  3. 22C. Ramsay ▼ 56'
  4. 5D. Murray
  5. 16L. Neilson
  6. 20J. Chilokoa-Mullen
  7. 3M. Anderson
  8. 15J. Mulligan ▼ 76'
  9. 17L. Cameron ▼ 76'
  10. 10D. Kelly
  11. 19K. Bowie ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 11D. Mebude ▲ 56'
  2. 4J. Milne ▲ 56'
  3. 14D. Watson ▲ 66'
  4. 7R. Apter ▲ 76'
  5. 18E. Wilson ▲ 76'
  6. 23M. Thomson
  7. 9B. Wales
  8. 12L. Budinauckas
  9. 8L. Miller
Tây Ban Nha U21 HLV: Santi Denia
  1. 1Alejandro Iturbe
  2. 15Álvaro Fernández
  3. 14Dean Huijsen
  4. 21Pau Cubarsí
  5. 16Nico González ▼ 76'
  6. 8Beñat Turrientes
  7. 20Juanlu Sánchez
  8. 10Pablo Torre ▼ 76'
  9. 2Hugo Novoa ▼ 90'
  10. 7Diego López ▼ 66'
  11. 9Samu Omorodion ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 12Alberto Moleiro ▲ 66'
  2. 19Mateo Joseph ▲ 66'
  3. 18Gabri Veiga ▲ 76'
  4. 6Javi Guerra ▲ 76'
  5. 5Alejandro Francés ▲ 90'
  6. 23Pablo Cuñat
  7. 11Raúl Moro
  8. 22Javi López
  9. 3Cristhian Mosquera

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
19Ghi được32
11Thủng lưới6
1.9Bàn thắng mỗi trận2.91
3Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu