Tây Ban Nha U21
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Scotland U21

Tây Ban Nha U21 vs Scotland U21

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha U21 1-0 Scotland U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 11 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 3
Phong độ
WWWWW Tây Ban Nha U21
WLWLL Scotland U21
  1. 11' J. Doig
  2. 27' B. Doak
  3. 40' G. Veiga
  4. HT0-0
  5. 46' Hugo Novoa Arnau Martínez
  6. 46' Pablo Torre Javi Guerra
  7. 62' Beñat Turrientes Gabri Veiga
  8. 67' B. McPherson J. Mulligan
  9. 72' Robert Navarro Diego López
  10. 77' C. Slicker
  11. 77' D. Mebude B. Doak
  12. 77' B. Summers C. Barron
  13. 82' Iván Azón Samu Omorodion
  14. 83' Beñat Turrientes · Pablo Torre 1-0
  15. 90'+1 R. Duncan L. Cameron
  16. FT1-0

Đội hình

Tây Ban Nha U21 HLV: Santi Denia
  1. 23Pablo Cuñat
  2. 3Rafa Marín
  3. 12Hugo Bueno
  4. 5Alejandro Francés
  5. 2Arnau Martínez ▼ 46'
  6. 10Gabri Veiga ▼ 62'
  7. 17Pablo Barrios
  8. 6Javi Guerra ▼ 46'
  9. 20Diego López ▼ 72'
  10. 7I. Akhomach
  11. 19Samu Omorodion ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 22Hugo Novoa ▲ 46'
  2. 18Pablo Torre ▲ 46'
  3. 8Beñat Turrientes ▲ 62'
  4. 11Robert Navarro ▲ 72'
  5. 9Iván Azón ▲ 82'
  6. 16Nico González
  7. 1Alejandro Iturbe
  8. 14Stefan Bajčetić
  9. 15Álvaro Fernández
Scotland U21 HLV: S. Gemmill
  1. 1C. Slicker
  2. 4L. Morrison
  3. 6L. King
  4. 3J. Doig
  5. 5I. Bowat
  6. 2M. Johnston
  7. 20J. Chilokoa-Mullen
  8. 8C. Barron ▼ 77'
  9. 15J. Mulligan ▼ 67'
  10. 17L. Cameron ▼ 90'
  11. 7B. Doak ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 22B. McPherson ▲ 67'
  2. 11D. Mebude ▲ 77'
  3. 18B. Summers ▲ 77'
  4. 23R. Duncan ▲ 90'
  5. 19M. Anderson
  6. 13K. Bowie
  7. 16L. Neilson
  8. 14A. Lowry
  9. 12J. Newman

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu10
32Ghi được19
6Thủng lưới11
2.91Bàn thắng mỗi trận1.9
7Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu