Bồ Đào Nha U21
5 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Croatia U21

Bồ Đào Nha U21 vs Croatia U21

Tỷ số chung cuộc: Bồ Đào Nha U21 5-1 Croatia U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 26 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bồ Đào Nha U21 thắng 3, hòa 0, Croatia U21 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 16
Sân vận động
Estádio de São Lúis, Faro
Phong độ
WWWWW Bồ Đào Nha U21
LWWLW Croatia U21
  1. 2' Pedro Santos · Mateus Fernandes 1-0
  2. 11' Pedro Santos 2-0
  3. 14' S. Soares
  4. 15' 2-1 M. Ljubičić11m
  5. 22' Pedro Santos 3-1
  6. 25' Paulo Bernardo 4-1
  7. 30' D. Prpic
  8. HT4-1
  9. 46' M. Valinčić D. Grozdanić
  10. 46' M. Šotiček S. Biuk
  11. 58' M. Perkovic
  12. 63' Fábio Silva11m 5-1
  13. 70' João Marques Pedro Santos
  14. 70' Youssef Chermiti Fábio Silva
  15. 70' Rodrigo Gomes Tiago Tomás
  16. 70' L. Zvonarek A. Maurić
  17. 70' I. Matanović M. Ljubičić
  18. 78' Tomás Esteves Rafael Rodrigues
  19. 78' Martim Neto Paulo Bernardo
  20. 88' A. Crnac M. Živković
  21. 89' Chermiti
  22. FT5-1

Đội hình

Bồ Đào Nha U21 HLV: Rui Jorge
  1. 1Samuel Soares
  2. 5Rafael Rodrigues ▼ 78'
  3. 4Tomás Araújo
  4. 16Tiago Santos
  5. 8Paulo Bernardo ▼ 78'
  6. 15Bernardo Folha
  7. 10Pedro Santos ▼ 70'
  8. 6Mateus Fernandes
  9. 3Renato Veiga
  10. 9Fábio Silva ▼ 70'
  11. 11Tiago Tomás ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 18João Marques ▲ 70'
  2. 19Youssef Chermiti ▲ 70'
  3. 23Rodrigo Gomes ▲ 70'
  4. 2Tomás Esteves ▲ 78'
  5. 21Martim Neto ▲ 78'
  6. 12João Carvalho
  7. 14Eduardo Quaresma
  8. 20Gustavo Sá
  9. 17Carlos Forbs
Croatia U21 HLV: D. Skočić
  1. 23N. Čavlina
  2. 4M. Perković
  3. 2D. Grozdanić ▼ 46'
  4. 18M. Živković ▼ 88'
  5. 13D. Prpić
  6. 14A. Maurić ▼ 70'
  7. 6V. Hodža
  8. 8N. Sigur
  9. 7S. Biuk ▼ 46'
  10. 9M. Ljubičić ▼ 70'
  11. 11D. Bukvić

Dự bị 9

  1. 15M. Valinčić ▲ 46'
  2. 22M. Šotiček ▲ 46'
  3. 20L. Zvonarek ▲ 70'
  4. 21I. Matanović ▲ 70'
  5. 16A. Crnac ▲ 88'
  6. 17M. Frigan
  7. 19L. Belcar
  8. 10G. Vidović
  9. 1T. Silić

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu12
33Ghi được23
6Thủng lưới17
3.3Bàn thắng mỗi trận1.92
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu