Italy U21
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Thổ Nhĩ Kỳ U21

Italy U21 vs Thổ Nhĩ Kỳ U21

Tỷ số chung cuộc: Italy U21 1-1 Thổ Nhĩ Kỳ U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 26 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 16
Sân vận động
Stadio Paolo Mazza, Ferrara
Phong độ
WWWWD Italy U21
LWWLW Thổ Nhĩ Kỳ U21
  1. 0' Yellow Card
  2. 28' D. Ghilardi L. Pirola
  3. 36' C. Casadei
  4. 36' S. Kilicsoy
  5. 37' W. Gnonto
  6. 39' T. Altıkardeş E. Bayram
  7. 45'+3 A. Kaplan
  8. HT0-0
  9. 50' B. Yildirim
  10. 50' R. Calafiori
  11. 50' Y. Ozcan
  12. 50' D. Ghilardi · W. Gnonto 1-0
  13. 60' C. Çanak Ö. Beyaz
  14. 65' M. Prati
  15. 73' G. Fabbian
  16. 77' E. Gürlük B. Yıldırım
  17. 77' E. Yardımcı R. Tagir
  18. 78' G. Oristanio W. Gnonto
  19. 88' M. Kayode M. Zanotti
  20. 90'+1 1-1 S. Kılıçsoy · E. Yardımcı
  21. FT1-1

Đội hình

Italy U21 HLV: C. Nunziata
  1. 1S. Desplanches
  2. 5L. Pirola ▼ 28'
  3. 15R. Calafiori
  4. 3M. Ruggeri
  5. 2M. Zanotti ▼ 88'
  6. 16D. Coppola
  7. 7C. Casadei
  8. 8G. Fabbian
  9. 4M. Prati
  10. 11C. Ndour
  11. 10W. Gnonto ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 6D. Ghilardi ▲ 28'
  2. 20G. Oristanio ▲ 78'
  3. 17M. Kayode ▲ 88'
  4. 23F. Miretti
  5. 19F. Esposito
  6. 12G. Zacchi
  7. 9G. Ambrosino
  8. 13R. Turicchia
  9. 14A. Bianco
Thổ Nhĩ Kỳ U21 HLV: L. Sürme
  1. 1D. Alemdar
  2. 19U. Yıldız
  3. 4R. Tagir ▼ 77'
  4. 15E. Bayram ▼ 39'
  5. 13A. Kaplan
  6. 3Y. Özcan
  7. 10Ö. Beyaz ▼ 60'
  8. 6B. Elmaz
  9. 9E. Destan
  10. 17B. Yıldırım ▼ 77'
  11. 18S. Kılıçsoy

Dự bị 9

  1. 16T. Altıkardeş ▲ 39'
  2. 22C. Çanak ▲ 60'
  3. 21E. Gürlük ▲ 77'
  4. 11E. Yardımcı ▲ 77'
  5. 20K. Karataş
  6. 23E. Bilgin
  7. 14L. Burcu
  8. 5M. Baltacı
  9. 7E. İlkhan

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
27Ghi được22
4Thủng lưới15
2.7Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu