Thổ Nhĩ Kỳ U21
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Italy U21

Thổ Nhĩ Kỳ U21 vs Italy U21

Tỷ số chung cuộc: Thổ Nhĩ Kỳ U21 0-2 Italy U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 12 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Yıldız Entegre Kocaeli Stadyumu, Kocaeli
Phong độ
LWWLW Thổ Nhĩ Kỳ U21
WWWWD Italy U21
  1. 45'+3 0-1 F. Miretti · F. Esposito
  2. HT0-1
  3. 46' E. Aksoy Y. Özcan
  4. 46' Ö. Beyaz A. Potur
  5. 61' C. Çanak B. Elmaz
  6. 62' E. Gürlük E. Destan
  7. 65' E. Bove F. Miretti
  8. 65' M. Nasti F. Esposito
  9. 77' E. Bayram
  10. 78' C. Türkmen E. Yardımcı
  11. 79' 0-2 M. Nasti · T. Baldanzi
  12. 80' D. E. Tiknaz
  13. 89' J. Fazzini T. Baldanzi
  14. 90' C. Casadei
  15. FT0-2

Đội hình

Thổ Nhĩ Kỳ U21 HLV: L. Sürme
  1. 1D. Alemdar
  2. 19U. Yıldız
  3. 15E. Bayram
  4. 22S. Saatçı
  5. 3Y. Özcan ▼ 46'
  6. 20B. Elmaz ▼ 61'
  7. 14A. Potur ▼ 46'
  8. 8E. Tıknaz
  9. 11E. Yardımcı ▼ 78'
  10. 9E. Destan ▼ 62'
  11. 17K. Yıldız

Dự bị 9

  1. 13E. Aksoy ▲ 46'
  2. 10Ö. Beyaz ▲ 46'
  3. 7C. Çanak ▲ 61'
  4. 16E. Gürlük ▲ 62'
  5. 6C. Türkmen ▲ 78'
  6. 23E. Bilgin
  7. 4R. Tagir
  8. 5M. Baltacı
  9. 2A. Karapo
Italy U21 HLV: C. Nunziata
  1. 1S. Desplanches
  2. 5L. Pirola
  3. 3M. Ruggeri
  4. 2M. Zanotti
  5. 15D. Coppola
  6. 23F. Miretti ▼ 65'
  7. 11T. Baldanzi ▼ 89'
  8. 7C. Casadei
  9. 16M. Prati
  10. 17C. Ndour
  11. 18F. Esposito ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 8E. Bove ▲ 65'
  2. 20M. Nasti ▲ 65'
  3. 21J. Fazzini ▲ 89'
  4. 13M. Kayode
  5. 10G. Oristanio
  6. 6D. Ghilardi
  7. 14G. Guarino
  8. 12G. Zacchi
  9. 9L. Colombo

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu10
22Ghi được27
15Thủng lưới4
2Bàn thắng mỗi trận2.7
4Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu