Romania U21
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Phần Lan U21

Romania U21 vs Phần Lan U21

Tỷ số chung cuộc: Romania U21 1-0 Phần Lan U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 17 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Romania U21 thắng 3, hòa 0, Phần Lan U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group Stage · Vòng 8
Sân vận động
Stadionul Municipal, Sibiu
Phong độ
WLWWL Romania U21
WDWWL Phần Lan U21
  1. 38' V. Koski
  2. 38' L. Walta
  3. HT0-0
  4. 47' C. Vulturar
  5. 54' A. Mazilu Ș. Baiaram
  6. 60' N. Pyyhtia
  7. 67' M. Ylitolva J. Talvitie
  8. 73' R. Ilie O. Popescu
  9. 75' C. Grameni
  10. 78' V. Koski
  11. 78' V. Koski
  12. 80' R. Jansson N. Pyyhtiä
  13. 86' R. Burnete C. Grameni
  14. 86' A. Sadiku O. Liimatta
  15. 86' A. Markhiev L. Walta
  16. 87' S. Vaananen
  17. 90' M. Ilie
  18. 90' L. Bergstrom
  19. 90'+9 S. Baiaram
  20. 90'+9 I. Amzar
  21. 90'+8 M. Ilie · R. Ilie 1-0
  22. FT1-0

Đội hình

Romania U21 HLV: D. Pancu
  1. 1R. Sava
  2. 3C. Ignat
  3. 2A. Pantea
  4. 6M. Ilie
  5. 4C. Amzăr
  6. 8C. Grameni ▼ 86'
  7. 15C. Vulturar
  8. 11Ș. Baiaram ▼ 54'
  9. 17M. Corbu
  10. 10O. Popescu ▼ 73'
  11. 9L. Munteanu

Dự bị 9

  1. 7A. Mazilu ▲ 54'
  2. 19R. Ilie ▲ 73'
  3. 14R. Burnete ▲ 86'
  4. 20Ș. Pănoiu
  5. 13L. Mihai
  6. 5R. Paşcalău
  7. 21D. Oroian
  8. 22G. Buta
  9. 12O. Hindrich
Phần Lan U21 HLV: M. Lehkosuo
  1. 1L. Bergström
  2. 5T. Miettinen
  3. 21V. Koski
  4. 14K. Wallius
  5. 3T. Galvez
  6. 6S. Väänänen
  7. 18L. Walta ▼ 86'
  8. 16N. Pyyhtiä ▼ 80'
  9. 20O. Liimatta ▼ 86'
  10. 7T. Keskinen
  11. 17J. Talvitie ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 22M. Ylitolva ▲ 67'
  2. 2R. Jansson ▲ 80'
  3. 9A. Sadiku ▲ 86'
  4. 8A. Markhiev ▲ 86'
  5. 13J. Kallinen
  6. 19E. Mömmö
  7. 10K. Meriluoto
  8. 11H. Salomaa
  9. 12L. Schulz

Thống kê

05
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

11Trận đấu12
23Ghi được27
11Thủng lưới11
2.09Bàn thắng mỗi trận2.25
5Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu