Tây Ban Nha U21
7 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Malta U21

Tây Ban Nha U21 vs Malta U21

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha U21 7-1 Malta U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 7 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha U21 thắng 4, hòa 0, Malta U21 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group C · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Álvarez Claro, Melilla
Trọng tài
J. Frischer
Phong độ
WWWWW Tây Ban Nha U21
LLLLL Malta U21
  1. 8' Robert Navarro · Guille Rosas 1-0
  2. 27' K. Mohnani
  3. HT1-0
  4. 46' J. Ghio B. Sciberras
  5. 47' Abel Ruiz · Rodrigo Riquelme 2-0
  6. 51' Jon Pacheco Urko González
  7. 53' Z. Leonardi K. Mohnani
  8. 55' Manu Sánchez 3-0
  9. 58' Julen Lobete Bryan Gil
  10. 64' Abel Ruiz · Julen Lobete 4-0
  11. 67' Miguel Morro Julen Agirrezabala
  12. 67' Sergio Camello Rodrigo Riquelme
  13. 67' Hugo Novoa Abel Ruiz
  14. 68' J. Attard A. Attard
  15. 68' A. Zammit M. Veselji
  16. 69' Robert Navarro · Sergio Camello 5-0
  17. 73' Julen Lobete 6-0
  18. 78' Julen Lobete · Sergio Camello 7-0
  19. 82' J. Zammit
  20. 84' 7-1 A. Zammit
  21. FT7-1

Đội hình

Tây Ban Nha U21 HLV: Luis de la Fuente
  1. 13Julen Agirrezabala ▼ 67'
  2. 14Guille Rosas
  3. 20Manu Sánchez
  4. 5Alejandro Francés
  5. 22Rodrigo Riquelme ▼ 67'
  6. 6Unai Vencedor
  7. 18Robert Navarro
  8. 12Urko González ▼ 51'
  9. 10Rodri
  10. 9Abel Ruiz ▼ 67'
  11. 11Bryan Gil ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 4Jon Pacheco ▲ 51'
  2. 7Julen Lobete ▲ 58'
  3. 23Miguel Morro ▲ 67'
  4. 21Sergio Camello ▲ 67'
  5. 17Hugo Novoa ▲ 67'
  6. 2Víctor Gómez
  7. 19Adrián Bernabé
  8. 16José Gragera
  9. 3Juan Miranda
Malta U21 HLV: G. Agius
  1. 12A. Sylla
  2. 14M. Veselji ▼ 68'
  3. 6M. Grima
  4. 10S. Dimech
  5. 4C. Gauci
  6. 3K. Mohnani ▼ 53'
  7. 20B. Sciberras ▼ 46'
  8. 5A. Bradshaw
  9. 17J. Zammit
  10. 7A. Attard ▼ 68'
  11. 18C. Zammit Lonardelli

Dự bị 9

  1. 15J. Ghio ▲ 46'
  2. 2Z. Leonardi ▲ 53'
  3. 16J. Attard ▲ 68'
  4. 9A. Zammit ▲ 68'
  5. 8J. Micallef
  6. 13G. Mifsud
  7. 19J. Vella
  8. 23M. Debono
  9. 21S. MacKay

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

16Trận đấu10
54Ghi được10
12Thủng lưới35
3.38Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn9
36Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu