Malta U21
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Tây Ban Nha U21

Malta U21 vs Tây Ban Nha U21

Tỷ số chung cuộc: Malta U21 0-5 Tây Ban Nha U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 12 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Malta U21 thắng 0, hòa 0, Tây Ban Nha U21 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group C · Vòng 14
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
D. Bel
Phong độ
LLLLL Malta U21
WWWWW Tây Ban Nha U21
  1. 12' J. Ghio
  2. 23' 0-1 Sergio Gómez · Abel Ruiz
  3. 25' 0-2 Abel Ruiz
  4. 39' 0-3 Hugo Guillamón · Sergio Gómez
  5. HT0-3
  6. 46' J. Carbone J. Ghio
  7. 46' José Fontán Alejandro Francés
  8. 46' Julen Lobete Sergio Gómez
  9. 49' 0-4 Julen Lobete · Gaspar Campos
  10. 54' José Gragera Unai Vencedor
  11. 61' Sergio Camello Beñat Turrientes
  12. 62' A. Garzia
  13. 74' G. Sciberras A. Attard
  14. 74' K. Mohnani A. Garzia
  15. 74' J. Sixsmith B. Sciberras
  16. 75' Joan García Julen Agirrezabala
  17. 83' A. Bradshaw C. Gauci
  18. 88' 0-5 Abel Ruiz · Julen Lobete
  19. FT0-5

Đội hình

Malta U21 HLV: G. Agius
  1. 1C. Formosa
  2. 8A. Vella
  3. 19M. Ellul
  4. 11A. Garzia ▼ 74'
  5. 6M. Grima
  6. 4C. Gauci ▼ 83'
  7. 16J. Ghio ▼ 46'
  8. 20B. Sciberras ▼ 74'
  9. 7A. Attard ▼ 74'
  10. 18C. Lonardelli
  11. 21J. Engerer

Dự bị 9

  1. 22J. Carbone ▲ 46'
  2. 17G. Sciberras ▲ 74'
  3. 14K. Mohnani ▲ 74'
  4. 10J. Sixsmith ▲ 74'
  5. 5A. Bradshaw ▲ 83'
  6. 2N. Micallef
  7. 15L. Agius
  8. 13S. Okoh
  9. 12A. Sylla
Tây Ban Nha U21 HLV: Luis de la Fuente
  1. 13Julen Agirrezabala ▼ 75'
  2. 17Sergio Gómez ▼ 46'
  3. 4Hugo Guillamón
  4. 12Sergio Carreira
  5. 22Manu Sánchez
  6. 5Alejandro Francés ▼ 46'
  7. 8Oihan Sancet
  8. 6Unai Vencedor ▼ 54'
  9. 7Gaspar Campos
  10. 16Beñat Turrientes ▼ 61'
  11. 9Abel Ruiz

Dự bị 9

  1. 15José Fontán ▲ 46'
  2. 18Julen Lobete ▲ 46'
  3. 20José Gragera ▲ 54'
  4. 21Sergio Camello ▲ 61'
  5. 1Joan García ▲ 75'
  6. 14Francho Serrano
  7. 19Jon Karrikaburu
  8. 2Víctor Gómez
  9. 11Nico Williams

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu16
10Ghi được54
35Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận3.38
1Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn12
6Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu