Hy Lạp U21
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Belarus U21

Hy Lạp U21 vs Belarus U21

Tỷ số chung cuộc: Hy Lạp U21 2-0 Belarus U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 12 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hy Lạp U21 thắng 2, hòa 1, Belarus U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Ranking of second-placed teams · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Theodoros Kolokotronis, Tripoli
Trọng tài
I. Kvirikashvili
Phong độ
WLWWL Hy Lạp U21
LWLWD Belarus U21
  1. 16' V. Sourlis · F. Ioannidis 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' N. Supranovichphản lưới 2-0
  4. 56' I. Michailidis
  5. 56' A. Tereziou F. Ioannidis
  6. 66' V. Morozov O. Nikiforenko
  7. 67' R. Davyskiba D. Prishchepa
  8. 72' A. Potapenko E. Bogomolskiy
  9. 73' I. Sardelis V. Sourlis
  10. 82' N. Khalimonchik V. Sotnikov
  11. 82' D. Latykhov K. Zinovich
  12. 84' A. Tereziou
  13. 84' K. Thymianis L. Lyratzis
  14. FT2-0

Đội hình

Hy Lạp U21 HLV: G. Simos
  1. 1K. Tzolakis
  2. 4G. Michailidis
  3. 2L. Lyratzis ▼ 84'
  4. 5A. Diamantis
  5. 6G. Christopoulos
  6. 3V. Zagaritis
  7. 8C. Tsingaras
  8. 7G. Kanellopoulos
  9. 10G. Botos
  10. 9F. Ioannidis ▼ 56'
  11. 11V. Sourlis ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 23A. Tereziou ▲ 56'
  2. 14I. Sardelis ▲ 73'
  3. 16K. Thymianis ▲ 84'
  4. 17F. Grivas
  5. 15G. Antzoulas
  6. 21N. Michelis
  7. 18E. Christopoulos
  8. 13N. Christogeorgos
  9. 19A. Lolis
Belarus U21 HLV: S. Yasinskiy
  1. 1A. Makavchik
  2. 4R. Vegerya
  3. 19D. Prishchepa ▼ 67'
  4. 3N. Supranovich
  5. 8V. Sotnikov ▼ 82'
  6. 7O. Nikiforenko ▼ 66'
  7. 11Y. Oreshkevich
  8. 23K. Zinovich ▼ 82'
  9. 17V. Bocherov
  10. 9V. Lozhkin
  11. 15E. Bogomolskiy ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 20V. Morozov ▲ 66'
  2. 10R. Davyskiba ▲ 67'
  3. 13A. Potapenko ▲ 72'
  4. 2N. Khalimonchik ▲ 82'
  5. 21D. Latykhov ▲ 82'
  6. 6G. Zherdev
  7. 16D. Sokol
  8. 22A. Mikhalenko
  9. 18D. Gruzhevskiy

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

10Trận đấu11
16Ghi được21
10Thủng lưới16
1.6Bàn thắng mỗi trận1.91
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu