Tây Ban Nha U21
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Slovakia U21

Tây Ban Nha U21 vs Slovakia U21

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha U21 3-2 Slovakia U21 tại UEFA U21 Championship - Qualification, 8 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha U21 thắng 2, hòa 0, Slovakia U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U21 Championship - Qualification · Group C · Vòng 9
Trọng tài
K. Clancy
Phong độ
WWWWW Tây Ban Nha U21
LLDWW Slovakia U21
  1. 19' 0-1 J. Bernát · A. Goljan
  2. 28' S. Lavrincik
  3. 37' H. Guillamon
  4. 41' U. Vencedor
  5. 43' J. Bernat
  6. HT0-1
  7. 46' Fer Niño Rodri
  8. 46' Raul Moro Nico Williams
  9. 52' A. Frances
  10. 54' A. Kapralik
  11. 58' Hugo Guillamón · Sergio Gómez 1-1
  12. 62' M. Trusa J. Kadák
  13. 62' R. Galčík A. Goljan
  14. 64' M. Trusa
  15. 64' Víctor Chust Unai Vencedor
  16. 64' Nico González Alejandro Francés
  17. 69' F. Lichý J. Bernát
  18. 70' M. Kmet A. Kaprálik
  19. 71' 1-2 F. Lichý
  20. 74' Nico Melamed Beñat Turrientes
  21. 79' I. Krajcirik
  22. 80' M. Šviderský S. Lavrinčík
  23. 80' Sergio Gómez11m 2-2
  24. 85' N. Melamed
  25. 88' Juan Miranda11m 3-2
  26. 90'+2 P. Pokorny
  27. FT3-2

Đội hình

Tây Ban Nha U21 HLV: Luis de la Fuente
  1. 13Julen Agirrezabala
  2. 3Juan Miranda
  3. 4Hugo Guillamón
  4. 2Víctor Gómez
  5. 5Alejandro Francés ▼ 64'
  6. 17Sergio Gómez
  7. 6Unai Vencedor ▼ 64'
  8. 8Beñat Turrientes ▼ 74'
  9. 10Rodri ▼ 46'
  10. 9Abel Ruiz
  11. 11Nico Williams ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 7Fer Niño ▲ 46'
  2. 18Raul Moro ▲ 46'
  3. 15Víctor Chust ▲ 64'
  4. 12Nico González ▲ 64'
  5. 21Nico Melamed ▲ 74'
  6. 19Gaspar Campos
  7. 20Sergio Carreira
  8. 1Joan García
  9. 22Miguel Gutiérrez
Slovakia U21 HLV: J. Kentoš
  1. 23I. Krajčírik
  2. 18I. Mesík
  3. 3T. Nemčík
  4. 22P. Kováčik
  5. 13S. Kóša
  6. 6P. Pokorný
  7. 15S. Lavrinčík ▼ 80'
  8. 21J. Bernát ▼ 69'
  9. 19A. Goljan ▼ 62'
  10. 16J. Kadák ▼ 62'
  11. 17A. Kaprálik ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 11M. Trusa ▲ 62'
  2. 10R. Galčík ▲ 62'
  3. 7F. Lichý ▲ 69'
  4. 14M. Kmet ▲ 70'
  5. 8M. Šviderský ▲ 80'
  6. 4M. Malý
  7. 20M. Vojtko
  8. 1Ľ. Belko
  9. 2S. Suľa

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh U21
10 26 - 7 +19 25
1
Bỉ U21
8 14 - 2 +12 20
1
Bồ Đào Nha U21
10 41 - 3 +38 28
1
Đức U21
10 32 - 9 +23 27
1
Hà Lan U21
10 32 - 3 +29 26
1
Italy U21
10 19 - 5 +14 24
1
Na Uy U21
10 26 - 11 +15 24
1
Pháp U21
10 31 - 5 +26 26
1
Tây Ban Nha U21
8 37 - 5 +32 24
2
Thụy Sĩ U21
10 22 - 6 +16 23
2
Ukraina U21
8 16 - 10 +6 17
3
Ba Lan U21
10 26 - 9 +17 18
3
Đan Mạch U21
8 12 - 6 +6 17
3
Hy Lạp U21
10 16 - 10 +6 17
3
Moldova U21
10 7 - 12 -5 12
3
Northern Ireland U21
8 8 - 18 -10 7
3
Phần Lan U21
10 18 - 13 +5 19
3
Serbia U21
10 10 - 11 -1 12
3
Slovenia U21
10 11 - 7 +4 16
3
Thổ Nhĩ Kỳ U21
8 7 - 11 -4 8
3
Thụy Điển U21
10 22 - 8 +14 18
4
Áo U21
10 22 - 13 +9 16
4
Belarus U21
10 16 - 15 +1 12
4
Bosnia-Herzegovina U21
10 9 - 16 -7 11
4
Croatia U21
8 19 - 10 +9 16
4
Faroe Islands U21
10 6 - 12 -6 10
4
Hungary U21
10 16 - 17 -1 14
4
Kosovo U21
10 8 - 13 -5 12
4
Litva U21
8 7 - 22 -15 7
4
Scotland U21
8 6 - 10 -4 7
4
Xứ Wales U21
10 15 - 14 +1 11
5
Albania U21
10 9 - 17 -8 10
5
Azerbaijan U21
10 12 - 24 -12 7
5
Bulgaria U21
10 10 - 11 -1 10
5
Czech Republic U21
8 13 - 6 +7 16
5
Kazakhstan U21
8 4 - 14 -10 2
5
Latvia U21
10 5 - 19 -14 7
5
Malta U21
8 10 - 25 -15 6
5
Montenegro U21
10 14 - 17 -3 11
5
North Macedonia U21
10 8 - 15 -7 9
5
Síp U21
10 16 - 16 0 11
6
Andorra U21
10 1 - 28 -27 0
6
Armenia U21
10 7 - 28 -21 3
6
Estonia U21
10 0 - 32 -32 0
6
Gibraltar U21
10 1 - 41 -40 1
6
Liechtenstein U21
10 0 - 63 -63 0
6
Luxembourg U21
10 2 - 26 -24 1
6
Nga U21
0 0 - 0 0 0
6
San Marino U21
10 0 - 34 -34 1
6
Slovakia U21
8 18 - 10 +8 15
7
Republic of Ireland U21
8 13 - 9 +4 15
8
Israel U21
8 13 - 10 +3 13
9
Iceland U21
8 13 - 7 +6 12
Euro U21 Euro U21 (Promotion)

So sánh

16Trận đấu13
54Ghi được22
12Thủng lưới20
3.38Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới2
12Trên 2.5 bàn9
36Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu