Ba Lan U19
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Bồ Đào Nha U19

Ba Lan U19 vs Bồ Đào Nha U19

Tỷ số chung cuộc: Ba Lan U19 0-2 Bồ Đào Nha U19 tại UEFA U19 Championship, 3 tháng 7, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA U19 Championship · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLLLL Ba Lan U19
WDWDL Bồ Đào Nha U19
  1. 4' 0-1 Gabriel Brás · Hugo Félix
  2. 42' Yanis da Rocha
  3. 43' Gustavo Sá
  4. 45'+3 Igor Drapinski
  5. HT0-1
  6. 46' Nuno Félix Yanis da Rocha
  7. 54' Nuno Félix
  8. 56' Antoni Kozubal
  9. 59' I. Strzałek M. Kowalczyk
  10. 59' I. Kaczmarski A. Kozubal
  11. 60' 0-2 Hugo Félix
  12. 67' Samuel Justo Gustavo Sá
  13. 69' D. Biniek D. Bugaj
  14. 69' M. Brzozowski J. Lewicki
  15. 75' Miguel Falé Carlos Borges
  16. 80' W. Smoliński I. Drapiński
  17. 85' Herculano Nabian Rodrigo Ribeiro
  18. 85' João Vasconcelos Diogo Prioste
  19. FT0-2

Đội hình

Ba Lan U19 Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Brosz
  1. 1O. Zych 6.2
  2. 7D. Bugaj ▼ 69' 6.3
  3. 14W. Matyjewicz 6.2
  4. 4M. Matysik 6.7
  5. 2I. Drapiński ▼ 80' 7.0
  6. 3J. Lewicki ▼ 69' 6.7
  7. 15M. Kowalczyk ▼ 59' 6.2
  8. 6A. Kozubal ▼ 59' 6.5
  9. 10K. Urbański 6.3
  10. 9J. Majchrzak 6.3
  11. 21T. Pieńko 6.9

Dự bị 9

  1. 20I. Strzałek ▲ 59' 6.5
  2. 8I. Kaczmarski ▲ 59' 6.3
  3. 17D. Biniek ▲ 69' 6.9
  4. 11M. Brzozowski ▲ 69' 6.7
  5. 13W. Smoliński ▲ 80' 6.9
  6. 19M. Kowalski
  7. 12A. Bobek
  8. 16J. Nsangou
  9. 23K. Przybyłko
Bồ Đào Nha U19 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Joaquim Milheiro
  1. 1Gonçalo Ribeiro 7.2
  2. 2Gonçalo Esteves 6.6
  3. 3António Ribeiro 6.9
  4. 4Gabriel Brás 8.2
  5. 5Martim Marques 6.9
  6. 10Diogo Prioste ▼ 85' 6.9
  7. 16Yanis da Rocha ▼ 46' 6.5
  8. 8Gustavo Sá ▼ 67' 7.0
  9. 20Hugo Félix 8.2
  10. 9Rodrigo Ribeiro ▼ 85' 6.2
  11. 7Carlos Borges ▼ 75' 6.9

Dự bị 9

  1. 6Nuno Félix ▲ 46' 6.9
  2. 18Samuel Justo ▲ 67' 6.9
  3. 19Miguel Falé ▲ 75' 6.7
  4. 15Herculano Nabian ▲ 85' 6.2
  5. 17João Vasconcelos ▲ 85'
  6. 13Martim Fernandes
  7. 11Jorge Meireles
  8. 12Diogo Pinto
  9. 14Luís Gomes

Thống kê

024
230
41%Kiểm soát bóng59%
2Dứt điểm9
1Trúng đích3
1Chệch đích4
0Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
338Chuyền bóng495
262Chuyền chính xác416
78%Chính xác chuyền84%

So sánh

9Trận đấu8
13Ghi được21
7Thủng lưới3
1.44Bàn thắng mỗi trận2.63
4Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu