Bỉ
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ukraina

Bỉ vs Ukraina

Tỷ số chung cuộc: Bỉ 3-0 Ukraina tại UEFA Nations League, 23 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs A/B
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LLWWL Bỉ
WWLLW Ukraina
  1. 5' Nicolas Raskin
  2. 12' Illia Zabarnyi
  3. 29' Oleksandr Zinchenko
  4. 45'+2 Oleksii Hutsuliak
  5. HT0-0
  6. 58' Vladyslav Vanat
  7. 69' M. De Cuyper T. Meunier
  8. 69' A. Saelemaekers L. Trossard
  9. 69' V. Tsygankov H. Sudakov
  10. 69' B. Mykhailichenko V. Mykolenko
  11. 69' A. Dovbyk V. Vanat
  12. 70' M. De Cuyper · J. Doku 1-0
  13. 75' R. Lukaku · K. De Bruyne 2-0
  14. 86' R. Lukaku · H. Vanaken 3-0
  15. 89' A. Yarmolenko O. Hutsuliak
  16. 89' R. Yaremchuk O. Svatok
  17. 90'+4 Hans Vanaken
  18. 90' B. Heynen N. Raskin
  19. FT3-0

Đội hình

Bỉ Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Garcia
  1. 13M. Sels
  2. 15T. Meunier▼ 69'
  3. 4W. Faes
  4. 2Z. Debast
  5. 21T. Castagne
  6. 7K. De Bruyne
  7. 6N. Raskin▼ 90'
  8. 20H. Vanaken
  9. 11L. Trossard▼ 69'
  10. 10R. Lukaku
  11. 22J. Doku

Dự bị 12

  1. 5M. De Cuyper▲ 69'
  2. 8A. Saelemaekers▲ 69'
  3. 19B. Heynen▲ 90'
  4. 17C. De Ketelaere
  5. 23M. Batshuayi
  6. 14D. Lukébakio
  7. 18B. Mechele
  8. 3J. Mokio
  9. 16K. De Winter
  10. 9L. Openda
  11. 12M. Vandevoordt
  12. 1T. Courtois
Ukraina Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Rebrov
  1. 1A. Lunin
  2. 13I. Zabarnyi
  3. 4O. Svatok▼ 89'
  4. 22M. Matviienko
  5. 17O. Zinchenko
  6. 6I. Kaliuzhnyi
  7. 18Y. Yarmoliuk
  8. 16V. Mykolenko▼ 69'
  9. 19O. Hutsuliak▼ 89'
  10. 8H. Sudakov▼ 69'
  11. 21V. Vanat▼ 69'

Dự bị 12

  1. 15V. Tsygankov▲ 69'
  2. 3B. Mykhailichenko▲ 69'
  3. 11A. Dovbyk▲ 69'
  4. 7A. Yarmolenko▲ 89'
  5. 9R. Yaremchuk▲ 89'
  6. 20O. Nazarenko
  7. 2V. Bondar
  8. 12A. Trubin
  9. 23D. Riznyk
  10. 14V. Buialskyi
  11. 5Y. Nazaryna
  12. 10M. Shaparenko

Thống kê

0210
140
70%Kiểm soát bóng30%
19Dứt điểm6
6Trúng đích1
7Chệch đích5
6Bị chặn0
10Phạt góc1
3Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
571Chuyền bóng257
87%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
17Ghi được16
14Thủng lưới15
1.42Bàn thắng mỗi trận1.45
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu