Ukraina
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bỉ

Ukraina vs Bỉ

Tỷ số chung cuộc: Ukraina 3-1 Bỉ tại UEFA Nations League, 20 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · Play-offs A/B
Sân vận động
Estadio Enrique Roca de Murcia, Murcia
Phong độ
WWLLW Ukraina
LLWWL Bỉ
  1. 25' O. Sych Y. Konoplia
  2. 40' 0-1 R. Lukaku · K. De Bruyne
  3. HT0-1
  4. 62' Y. Yarmoliuk O. Sych
  5. 62' V. Vanat M. Shaparenko
  6. 63' O. Hutsuliak R. Yaremchuk
  7. 66' O. Hutsuliak 1-1
  8. 68' Youri Tielemans
  9. 70' H. Vanaken K. De Bruyne
  10. 70' D. Lukébakio C. De Ketelaere
  11. 73' V. Vanat 2-1
  12. 78' I. Zabarnyi · O. Zinchenko 3-1
  13. 80' N. Raskin K. De Winter
  14. 80' A. Saelemaekers L. Trossard
  15. 88' Y. Nazaryna I. Kaliuzhnyi
  16. 88' J. Mokio M. De Cuyper
  17. FT3-1

Đội hình

Ukraina Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: S. Rebrov
  1. 1A. Lunin
  2. 2Y. Konoplia▼ 25'
  3. 13I. Zabarnyi
  4. 22M. Matviienko
  5. 16V. Mykolenko
  6. 6I. Kaliuzhnyi▼ 88'
  7. 15V. Tsygankov
  8. 17O. Zinchenko
  9. 10M. Shaparenko▼ 62'
  10. 8H. Sudakov
  11. 9R. Yaremchuk▼ 63'

Dự bị 12

  1. 4O. Sych▲ 25'
  2. 18Y. Yarmoliuk▲ 62'
  3. 11V. Vanat▲ 62'
  4. 19O. Hutsuliak▲ 63'
  5. 20Y. Nazaryna▲ 88'
  6. 7A. Yarmolenko
  7. 12A. Trubin
  8. 23D. Riznyk
  9. 5O. Svatok
  10. 21O. Nazarenko
  11. 14V. Buialskyi
  12. 3B. Mykhailichenko
Bỉ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Garcia
  1. 1T. Courtois
  2. 15T. Meunier
  3. 16K. De Winter▼ 80'
  4. 18B. Mechele
  5. 5M. De Cuyper▼ 88'
  6. 2Z. Debast
  7. 8Y. Tielemans
  8. 17C. De Ketelaere▼ 70'
  9. 7K. De Bruyne▼ 70'
  10. 11L. Trossard▼ 80'
  11. 10R. Lukaku

Dự bị 12

  1. 20H. Vanaken▲ 70'
  2. 14D. Lukébakio▲ 70'
  3. 6N. Raskin▲ 80'
  4. 23A. Saelemaekers▲ 80'
  5. 21J. Mokio▲ 88'
  6. 22J. Doku
  7. 3A. Al Dakhil
  8. 13M. Sels
  9. 19B. Heynen
  10. 12S. Lammens
  11. 4W. Faes
  12. 9M. Batshuayi

Thống kê

003
410
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm8
7Trúng đích4
4Chệch đích3
1Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
402Chuyền bóng500
86%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
16Ghi được17
15Thủng lưới14
1.45Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu